E sợ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Có phần sợ nên ngần ngại.
Ví dụ:
Tôi e sợ kế hoạch này khó kịp hạn.
Nghĩa: Có phần sợ nên ngần ngại.
1
Học sinh tiểu học
- Con e sợ trời tối nên không dám ra sân.
- Bé e sợ cô giáo la, đứng nép sau cửa.
- Em e sợ con chó sủa nên đi vòng qua.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn e sợ trả lời sai nên không giơ tay phát biểu.
- Em e sợ làm bạn buồn, bèn nói khéo hơn.
- Nó e sợ bị hiểu lầm nên giữ im lặng trong giờ thảo luận.
3
Người trưởng thành
- Tôi e sợ kế hoạch này khó kịp hạn.
- Anh e sợ chạm vào chuyện cũ, nên lựa lời mà nói.
- Cô e sợ lòng mình yếu đuối, đành bước chậm thêm một nhịp.
- Ta e sợ cái giá của sự vội vàng, nên học cách dừng lại để nhìn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có phần sợ nên ngần ngại.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| e sợ | Diễn tả sự ngần ngại, dè dặt do có chút lo lắng, sợ hãi, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, kín đáo. Ví dụ: Tôi e sợ kế hoạch này khó kịp hạn. |
| ngại | Trung tính, diễn tả sự ngần ngại, không muốn làm gì đó vì một lý do nào đó (có thể là sợ, ngại phiền, ngại khó). Ví dụ: Cô ấy ngại nói ra sự thật. |
| dám | Trung tính, diễn tả sự có đủ can đảm, không sợ hãi để làm điều gì đó. Ví dụ: Anh ấy dám đối mặt với thử thách. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác lo lắng, ngần ngại trong các tình huống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ trang trọng hơn như "lo ngại".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để thể hiện tâm trạng nhân vật một cách tự nhiên và gần gũi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác lo lắng nhẹ nhàng, không quá nghiêm trọng.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất thân mật và gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác lo lắng nhẹ nhàng trong giao tiếp hàng ngày.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường dùng trong các tình huống không đòi hỏi sự chính xác cao.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "sợ hãi" - từ này mang sắc thái mạnh hơn.
- Người học nên chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai mức độ cảm xúc.
- Để tự nhiên, nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tôi e sợ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc, ví dụ: "e sợ điều gì đó".





