Kiệm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(thường chỉ dùng đi đôi với cần). Tiết kiệm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (thường chỉ dùng đi đôi với cần). Tiết kiệm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
kiệm Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kết hợp với 'cần' để chỉ sự tiết kiệm, cẩn thận trong chi tiêu. Ví dụ:
tiết kiệm Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh Ví dụ: Anh ấy sống rất tiết kiệm.
lãng phí Tiêu cực, chỉ sự sử dụng không hiệu quả, gây tổn thất Ví dụ: Cách chi tiêu lãng phí của anh ta khiến gia đình gặp khó khăn.
phung phí Tiêu cực, chỉ sự chi tiêu quá mức, không cần thiết Ví dụ: Cô ấy có thói quen phung phí tiền bạc vào những thứ vô bổ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng kết hợp với từ "cần" thành "cần kiệm".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản khuyến khích tiết kiệm, đặc biệt là trong các tài liệu về kinh tế hoặc quản lý tài chính.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, thường được thay thế bằng từ "tiết kiệm".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng từ "tiết kiệm" để diễn đạt ý tương tự.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc khi kết hợp với "cần".
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Gợi ý về một đức tính tốt, được khuyến khích trong xã hội.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến đức tính tiết kiệm trong bối cảnh trang trọng.
  • Tránh dùng một mình, thường kết hợp với "cần" để tạo thành "cần kiệm".
  • Không có nhiều biến thể, chủ yếu dùng trong các cụm từ cố định.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tiết kiệm" khi dùng một mình.
  • "Cần kiệm" nhấn mạnh cả hai đức tính cần cù và tiết kiệm, không chỉ riêng tiết kiệm.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với "cần" trong các ngữ cảnh phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, thường kết hợp với từ "cần" để tạo thành cụm từ "cần kiệm".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ như "rất kiệm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (như "người" trong "người kiệm"), phó từ (như "rất" trong "rất kiệm"), và đặc biệt là từ "cần".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới