Kỉ luật
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tổng thể nói chung những điều quy định có tính chất bắt buộc đối với hoạt động của các thành viên trong một tổ chức, để bảo đảm tính chặt chẽ của tổ chức.
Ví dụ:
Cơ quan đặt kỉ luật để mọi phòng ban phối hợp nhịp nhàng.
2.
danh từ
Hình thức phạt đối với người vi phạm kỉ luật.
Ví dụ:
Nhân viên tiết lộ thông tin mật bị kỉ luật theo quy định.
Nghĩa 1: Tổng thể nói chung những điều quy định có tính chất bắt buộc đối với hoạt động của các thành viên trong một tổ chức, để bảo đảm tính chặt chẽ của tổ chức.
1
Học sinh tiểu học
- Lớp em có kỉ luật: vào lớp phải xếp hàng ngay ngắn.
- Ở đội bóng, ai cũng theo kỉ luật để tập đúng giờ.
- Gia đình em đặt kỉ luật: ăn cơm xong tự dọn bát.
2
Học sinh THCS – THPT
- Câu lạc bộ có kỉ luật rõ ràng nên buổi họp trôi chảy và không ồn ào.
- Kỉ luật của đội tuyển giúp từng bạn biết việc mình cần làm.
- Nhờ giữ kỉ luật, cả lớp học nhóm hiệu quả như một cỗ máy chạy êm.
3
Người trưởng thành
- Cơ quan đặt kỉ luật để mọi phòng ban phối hợp nhịp nhàng.
- Kỉ luật là khung xương của tổ chức; thiếu nó, mọi thứ sớm muộn cũng rời rạc.
- Khi kỉ luật được tôn trọng, quyền lực không phải gào thét để được lắng nghe.
- Đặt ra kỉ luật không nhằm bó buộc con người, mà để tự do chung không bị xâm phạm.
Nghĩa 2: Hình thức phạt đối với người vi phạm kỉ luật.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn đi học muộn nhiều lần nên bị kỉ luật nhắc nhở.
- Em vứt rác bừa bãi và bị kỉ luật chép nội quy.
- Bạn nói chuyện trong giờ nên bị kỉ luật đứng góc lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu trốn tiết bị kỉ luật cảnh cáo trước lớp.
- Việc gian lận trong kiểm tra dẫn đến kỉ luật hạ hạnh kiểm.
- Lơ là trực nhật, nhóm tớ nhận kỉ luật làm thêm buổi vệ sinh.
3
Người trưởng thành
- Nhân viên tiết lộ thông tin mật bị kỉ luật theo quy định.
- Kỉ luật nặng không chỉ để răn đe, mà còn để giữ công bằng cho người làm đúng.
- Anh ta nhận kỉ luật nhưng cũng nhận ra bài học về trách nhiệm nghề nghiệp.
- Có khi kỉ luật đến muộn, nhưng nó vẫn để lại vết hằn trong hồ sơ và trong lòng người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tổng thể nói chung những điều quy định có tính chất bắt buộc đối với hoạt động của các thành viên trong một tổ chức, để bảo đảm tính chặt chẽ của tổ chức.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kỉ luật | Trung tính, trang trọng, chỉ hệ thống quy tắc bắt buộc. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Cơ quan đặt kỉ luật để mọi phòng ban phối hợp nhịp nhàng. |
| nội quy | Trung tính, trang trọng, dùng cho quy tắc trong một tổ chức cụ thể. Ví dụ: Mọi thành viên phải tuân thủ nội quy của câu lạc bộ. |
| quy định | Trung tính, chính thức, dùng cho các điều khoản bắt buộc. Ví dụ: Công ty có những quy định rõ ràng về an toàn lao động. |
| điều lệ | Trang trọng, chính thức, thường dùng cho các quy tắc nền tảng của tổ chức. Ví dụ: Điều lệ của hiệp hội được thông qua trong đại hội. |
Nghĩa 2: Hình thức phạt đối với người vi phạm kỉ luật.
Từ trái nghĩa:
khen thưởng miễn phạt
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kỉ luật | Trung tính, chính thức, chỉ sự trừng phạt. Ví dụ: Nhân viên tiết lộ thông tin mật bị kỉ luật theo quy định. |
| hình phạt | Trung tính, chính thức, dùng để chỉ sự trừng trị. Ví dụ: Anh ta phải chịu hình phạt nặng vì tội của mình. |
| phạt | Trung tính, thông dụng, dùng để chỉ việc bị xử lý. Ví dụ: Người lái xe bị phạt tiền vì vượt đèn đỏ. |
| khen thưởng | Trung tính, tích cực, dùng để chỉ sự ghi nhận công lao. Ví dụ: Những học sinh xuất sắc sẽ được khen thưởng. |
| miễn phạt | Trung tính, chính thức, dùng để chỉ việc không bị áp dụng hình phạt. Ví dụ: Nhờ tình tiết giảm nhẹ, anh ta được miễn phạt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc tuân thủ quy định trong gia đình, trường học hoặc nơi làm việc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản quy định, nội quy, hoặc báo cáo về vi phạm và xử lý kỉ luật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu quản lý nhân sự, giáo dục và quân sự.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính nghiêm túc và trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự tuân thủ quy định hoặc xử lý vi phạm.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.
- Có thể thay thế bằng "nội quy" khi chỉ nói về các quy định cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nội quy" khi chỉ nói về quy định mà không bao gồm hình thức xử phạt.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "kỉ luật nghiêm khắc", "kỉ luật của trường".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nghiêm khắc, lỏng lẻo), động từ (duy trì, vi phạm), và các danh từ khác (quy định, tổ chức).






Danh sách bình luận