Khoái trá
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có cảm giác rất thích thú, thường biểu hiện ra bề ngoài.
Ví dụ:
Anh khoái trá cười, như trút được gánh nặng.
Nghĩa: Có cảm giác rất thích thú, thường biểu hiện ra bề ngoài.
1
Học sinh tiểu học
- Nó khoái trá cười khi giải được câu đố.
- Bé khoái trá reo lên vì được điểm tốt.
- Em khoái trá vỗ tay khi bóng vào lưới.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu khoái trá nhoẻn miệng khi trúng câu hỏi nhanh.
- Nhìn bạn mình ngạc nhiên, nó khoái trá nháy mắt trêu.
- Cô bé khoái trá ôm cuốn truyện mới, mắt sáng rỡ.
3
Người trưởng thành
- Anh khoái trá cười, như trút được gánh nặng.
- Cô khoái trá nâng ly sau thương vụ trọn vẹn.
- Ông lão khoái trá vuốt râu, nghe mưa gõ trên mái cũ.
- Tôi khoái trá nhìn mầm cây nhú lên, thấy công chăm đã đơm nụ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có cảm giác rất thích thú, thường biểu hiện ra bề ngoài.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khoái trá | Diễn tả cảm giác vui sướng, thích thú tột độ, thường bộc lộ rõ ràng ra bên ngoài qua nét mặt, cử chỉ; mang sắc thái trung tính đến hơi khẩu ngữ. Ví dụ: Anh khoái trá cười, như trút được gánh nặng. |
| khoái chí | Trung tính, khẩu ngữ, diễn tả sự thích thú, hài lòng tột độ và thường bộc lộ ra ngoài. Ví dụ: Anh ta khoái chí cười tủm tỉm khi nghe tin vui. |
| khổ sở | Tiêu cực, trang trọng hoặc trung tính, diễn tả trạng thái đau đớn, bất hạnh tột cùng, thường biểu hiện ra ngoài. Ví dụ: Sau thất bại, anh ta sống trong cảnh khổ sở, không thiết tha gì. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác hài lòng, vui vẻ khi đạt được điều gì đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính chủ quan.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để miêu tả cảm xúc nhân vật một cách sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tích cực, vui vẻ.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
- Không mang tính trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác vui vẻ, hài lòng một cách rõ ràng.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường đi kèm với hành động hoặc biểu hiện cụ thể để tăng tính sinh động.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "vui vẻ" hay "hài lòng" nhưng "khoái trá" thường mạnh mẽ hơn.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khách quan.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất khoái trá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi" hoặc danh từ chỉ cảm giác.





