Khéo tay
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có khả năng làm tốt những việc đòi hỏi sự khéo léo tinh tế của đôi tay.
Ví dụ:
Thợ may này khéo tay, đường kim mũi chỉ rất đều.
Nghĩa: Có khả năng làm tốt những việc đòi hỏi sự khéo léo tinh tế của đôi tay.
1
Học sinh tiểu học
- Chị tưới cây rất khéo tay, lá lúc nào cũng xanh mướt.
- Mẹ thắt bím tóc cho em khéo tay nên tóc vào nếp đẹp.
- Bạn Lan gấp hạc giấy khéo tay, con nào cũng ngay ngắn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Minh khéo tay, chỉ cần nhìn mẫu là có thể đan chiếc vòng tỉ mỉ.
- Cô bạn trong lớp rất khéo tay, trang trí góc học tập tinh tế mà không rườm rà.
- Anh trai tôi khéo tay, tháo lắp mô hình robot gọn ghẽ như một kỹ thuật viên.
3
Người trưởng thành
- Thợ may này khéo tay, đường kim mũi chỉ rất đều.
- Có người khéo tay biến bữa cơm giản dị thành mâm cơm ấm mắt, ấm lòng.
- Ông cụ khéo tay, chắp nối chiếc ghế gãy như chưa từng sứt mẻ.
- Nhờ khéo tay, chị ấy khiến căn bếp nhỏ trở nên gọn gàng và có hồn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có khả năng làm tốt những việc đòi hỏi sự khéo léo tinh tế của đôi tay.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khéo tay | Diễn tả khả năng thực hiện công việc thủ công, nghệ thuật một cách tinh xảo, thành thạo. Ví dụ: Thợ may này khéo tay, đường kim mũi chỉ rất đều. |
| khéo léo | Trung tính, diễn tả sự tháo vát, tinh tế trong hành động nói chung. Ví dụ: Cô ấy rất khéo léo trong việc sắp xếp nhà cửa. |
| vụng về | Trung tính, diễn tả sự lóng ngóng, thiếu tinh tế trong cử động, hành động. Ví dụ: Anh ấy rất vụng về khi làm những việc đòi hỏi sự tỉ mỉ. |
| hậu đậu | Khẩu ngữ, thường dùng để chỉ người hay làm đổ vỡ, lóng ngóng. Ví dụ: Cô bé hậu đậu làm rơi vỡ chiếc bình hoa. |
| lóng ngóng | Trung tính, diễn tả sự không tự chủ, thiếu linh hoạt trong cử động. Ví dụ: Anh ta lóng ngóng không biết phải cầm cái kim như thế nào. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi ai đó có khả năng làm việc thủ công tốt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về kỹ năng nghề nghiệp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để miêu tả nhân vật có tài năng thủ công hoặc nghệ thuật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các ngành nghề yêu cầu kỹ năng thủ công như thợ mộc, thợ may.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ngưỡng mộ, khen ngợi.
- Phong cách thân thiện, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn khen ngợi khả năng thủ công của ai đó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chuyên môn cao.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "khéo léo" khi nói về sự tinh tế chung, không chỉ riêng đôi tay.
- Chú ý không dùng từ này để chỉ kỹ năng không liên quan đến tay.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả khả năng của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất khéo tay", "khéo tay lắm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".





