Khéo mồm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ăn nói khéo, thường biết lựa lời, có khi không thật, để làm vừa lòng người khác.
Ví dụ: Anh ta khéo mồm nên dễ tạo thiện cảm lúc ban đầu.
Nghĩa: Ăn nói khéo, thường biết lựa lời, có khi không thật, để làm vừa lòng người khác.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy khéo mồm nên cô giáo dịu lại ngay.
  • Em bé khéo mồm khen bà nấu canh ngon, bà cười tít mắt.
  • Cậu khéo mồm xin lỗi, bạn thôi giận.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó khéo mồm nịnh thầy nên được giao việc nhẹ, dù không giỏi bằng người khác.
  • Bạn ấy khéo mồm dỗ em nhỏ nín khóc chỉ trong chốc lát.
  • Cậu khéo mồm đến mức nói gì người lớn cũng xuôi tai, nhưng tụi mình vẫn thấy chưa thật.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta khéo mồm nên dễ tạo thiện cảm lúc ban đầu.
  • Có người khéo mồm như rót mật, nhưng lời hứa thì nhạt dần qua ngày.
  • Cô ấy khéo mồm trong phòng họp, biết khen đúng chỗ, khiến kế hoạch trôi chảy hơn.
  • Nghe khéo mồm riết thành quen, đến khi cần sự thẳng thắn lại chẳng biết bấu víu vào đâu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ăn nói khéo, thường biết lựa lời, có khi không thật, để làm vừa lòng người khác.
Từ đồng nghĩa:
dẻo mồm khéo nói
Từ trái nghĩa:
vụng mồm thẳng tính cộc cằn
Từ Cách sử dụng
khéo mồm Khẩu ngữ, thường mang sắc thái trung tính đến hơi tiêu cực nhẹ, ám chỉ sự khéo léo trong giao tiếp nhưng có thể thiếu chân thật để đạt mục đích. Ví dụ: Anh ta khéo mồm nên dễ tạo thiện cảm lúc ban đầu.
dẻo mồm Khẩu ngữ, thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ, ám chỉ sự khéo léo, ngọt ngào trong lời nói nhưng thường không thật lòng, nhằm nịnh bợ hoặc đạt lợi ích cá nhân. Ví dụ: Anh ta dẻo mồm nên hay được việc.
khéo nói Trung tính, nhấn mạnh khả năng ăn nói lưu loát, biết cách diễn đạt để tạo thiện cảm hoặc thuyết phục. Ví dụ: Cô ấy khéo nói nên được lòng nhiều người.
vụng mồm Khẩu ngữ, trung tính, chỉ sự thiếu khéo léo, lúng túng trong ăn nói, dễ làm mất lòng người khác. Ví dụ: Anh ấy vụng mồm nên hay làm phật ý người khác.
thẳng tính Trung tính, đôi khi tích cực (chân thật) hoặc tiêu cực nhẹ (cộc cằn), chỉ người nói thẳng, thật lòng, không vòng vo hay che giấu ý nghĩ. Ví dụ: Cô ấy thẳng tính nên không biết lựa lời.
cộc cằn Tiêu cực, chỉ thái độ thô lỗ, thiếu tế nhị, nói năng cục cằn, dễ gây khó chịu cho người nghe. Ví dụ: Anh ta cộc cằn nên ít ai muốn nói chuyện.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả người có khả năng giao tiếp tốt, biết cách làm hài lòng người khác qua lời nói.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không được sử dụng do tính chất không trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật, tạo sự sinh động cho câu chuyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khéo léo trong giao tiếp, có thể mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn khen ngợi hoặc phê phán một cách nhẹ nhàng về khả năng giao tiếp của ai đó.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Có thể thay thế bằng từ "khéo léo" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là không chân thành nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "thật thà" ở chỗ "khéo mồm" có thể không hoàn toàn chân thật.
  • Cần chú ý sắc thái khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả cách thức nói năng của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "khéo" và "mồm" để tạo thành một ý nghĩa cụ thể về cách nói năng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "Anh ấy rất khéo mồm."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá" để tăng cường ý nghĩa.