Khật khưỡng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Từ gợi tả dáng đi nghiêng nghiêng ngả ngả, không vững.
Ví dụ:
Anh ta say rượu nên đi khật khưỡng dọc vỉa hè.
Nghĩa: Từ gợi tả dáng đi nghiêng nghiêng ngả ngả, không vững.
1
Học sinh tiểu học
- Ông lão xách giỏ đi khật khưỡng trên đường làng.
- Chú vịt con mới tập đi, bước chân còn khật khưỡng.
- Bạn Nam bị trẹo chân nên đi khật khưỡng vào lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau trận bóng, cậu bạn ôm đầu gối, bước khật khưỡng về phía ghế đá.
- Trời mưa đường trơn, người đàn ông chống ô mà đi khật khưỡng qua cổng trường.
- Con mèo vừa ốm dậy, nó trèo xuống bậc thềm một cách khật khưỡng.
3
Người trưởng thành
- Anh ta say rượu nên đi khật khưỡng dọc vỉa hè.
- Đêm khuya, người đàn bà ôm túi hàng, bước khật khưỡng qua đoạn phố vắng, bóng đổ dài loạng choạng.
- Sau ca trực dài, đôi chân mỏi rã, tôi rời bệnh viện với những bước khật khưỡng như vừa trút hết sức lực.
- Người lính già chống gậy, khật khưỡng men theo hàng rào, mỗi bước là một tiếng thở dài trong gió.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ gợi tả dáng đi nghiêng nghiêng ngả ngả, không vững.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khật khưỡng | Diễn tả dáng đi không vững, thường do say rượu, mệt mỏi hoặc yếu ớt; mang sắc thái gợi hình, hơi tiêu cực. Ví dụ: Anh ta say rượu nên đi khật khưỡng dọc vỉa hè. |
| loạng choạng | Diễn tả dáng đi không vững, dễ ngã, thường do mất thăng bằng; trung tính đến hơi tiêu cực. Ví dụ: Anh ta bước đi loạng choạng sau khi uống rượu. |
| lảo đảo | Diễn tả dáng đi mất thăng bằng, chao đảo, có nguy cơ ngã; trung tính đến hơi tiêu cực. Ví dụ: Người bệnh lảo đảo bước ra khỏi giường. |
| chệnh choạng | Diễn tả dáng đi không vững, mất thăng bằng, dễ ngã; trung tính. Ví dụ: Đứa bé chệnh choạng tập đi những bước đầu tiên. |
| vững vàng | Diễn tả sự chắc chắn, ổn định, không lung lay; tích cực, trang trọng. Ví dụ: Anh ấy bước đi vững vàng trên con đường gồ ghề. |
| chắc chắn | Diễn tả sự kiên cố, không dễ bị lung lay hay thay đổi; trung tính đến tích cực. Ví dụ: Bà cụ bước đi chắc chắn dù đã cao tuổi. |
| đĩnh đạc | Diễn tả phong thái ung dung, tự tin, trang trọng; tích cực. Ví dụ: Ông ấy bước đi đĩnh đạc vào phòng họp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả dáng đi của người say rượu hoặc mệt mỏi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác về sự mất thăng bằng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thiếu ổn định, không vững chắc.
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc hài hước nhẹ nhàng.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả dáng đi của người hoặc vật trong trạng thái không ổn định.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ trạng thái say xỉn hoặc mệt mỏi.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ dáng đi khác như "lảo đảo" nhưng "khật khưỡng" thường nhẹ nhàng hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả trạng thái hoặc nguyên nhân.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "đi khật khưỡng", "bước đi khật khưỡng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ chỉ hành động di chuyển như "đi", "bước".





