Khấp khởi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Vui mừng rộn rã, nhưng kín đáo trong lòng.
Ví dụ: Tôi khấp khởi khi nhận được email mời phỏng vấn.
Nghĩa: Vui mừng rộn rã, nhưng kín đáo trong lòng.
1
Học sinh tiểu học
  • Em khấp khởi khi thấy mẹ cầm chiếc bánh mình thích.
  • Bé khấp khởi vì nghĩ mai cô giáo sẽ khen.
  • Nó khấp khởi lúc nghe tiếng bước chân bố về.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tôi khấp khởi khi tên mình loé lên trên bảng thông báo, nhưng vẫn cố giữ bình tĩnh.
  • Cô bé khấp khởi trong ánh mắt khi nhận tin đội mình vào chung kết.
  • Bạn ấy khấp khởi mà làm như không có gì, chỉ khẽ mím môi cười.
3
Người trưởng thành
  • Tôi khấp khởi khi nhận được email mời phỏng vấn.
  • Anh khấp khởi, tim đập rộn mà mặt vẫn điềm nhiên như thường.
  • Nàng khấp khởi nghe tiếng khóa cửa xoay, đoán người mình đợi đã về.
  • Trong khoảnh khắc nghe nhạc hiệu quen thuộc, cả khán phòng khấp khởi như giữ chung một bí mật vui.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vui mừng rộn rã, nhưng kín đáo trong lòng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khấp khởi Diễn tả niềm vui nhỏ, thầm kín, có chút mong đợi, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng nhẹ. Ví dụ: Tôi khấp khởi khi nhận được email mời phỏng vấn.
mừng thầm Trung tính, diễn tả niềm vui kín đáo, không bộc lộ ra ngoài, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Cô ấy mừng thầm khi thấy tên mình trong danh sách trúng tuyển.
nơm nớp Diễn tả sự lo sợ, bất an liên tục, thường là nội tâm, có sắc thái tiêu cực mạnh. Ví dụ: Anh ta nơm nớp lo sợ kết quả thi cử.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác vui mừng kín đáo trong các tình huống cá nhân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tâm trạng nhân vật một cách tinh tế.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc vui mừng nhưng không phô trương, mang tính chất riêng tư.
  • Thường thuộc phong cách văn chương hoặc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả niềm vui kín đáo, không nên dùng khi cần diễn tả niềm vui công khai, rõ ràng.
  • Thích hợp trong các tình huống cá nhân hoặc miêu tả tâm trạng nhân vật trong văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ diễn tả niềm vui khác như "hân hoan" hay "phấn khởi" nhưng "khấp khởi" mang sắc thái kín đáo hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả trạng thái cảm xúc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy khấp khởi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hơi" hoặc danh từ chỉ người như "anh ấy", "cô ấy".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...