Kháng viêm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chống viêm nhiễm (nói về tác dụng của thuốc).
Ví dụ: Thuốc này kháng viêm mạnh, giảm sưng rõ rệt sau vài liều.
Nghĩa: Chống viêm nhiễm (nói về tác dụng của thuốc).
1
Học sinh tiểu học
  • Thuốc này giúp kháng viêm nên vết sưng tay của bé dịu lại.
  • Bác sĩ cho kem bôi kháng viêm để đầu gối không còn đỏ.
  • Mẹ cho con uống siro kháng viêm để họng bớt đau.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bác sĩ kê thuốc kháng viêm để cổ chân bong gân đỡ sưng tấy.
  • Viên nén kháng viêm làm vùng lợi bớt nóng rát sau khi nhổ răng.
  • Thuốc mỡ kháng viêm giúp mụn viêm lặn nhanh hơn.
3
Người trưởng thành
  • Thuốc này kháng viêm mạnh, giảm sưng rõ rệt sau vài liều.
  • Sau ca tiểu phẫu, tôi dùng kháng viêm theo đơn để vết cắt hồi phục sạch sẽ.
  • Bác sĩ dặn ưu tiên kháng viêm tại chỗ trước khi nghĩ đến kháng sinh toàn thân.
  • Tôi mang sẵn gel kháng viêm trong túi thể thao, lỡ căng cơ còn có cái xử lý ngay.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chống viêm nhiễm (nói về tác dụng của thuốc).
Từ đồng nghĩa:
chống viêm
Từ trái nghĩa:
gây viêm
Từ Cách sử dụng
kháng viêm Diễn tả tác dụng y học, trung tính, mang tính chuyên ngành. Ví dụ: Thuốc này kháng viêm mạnh, giảm sưng rõ rệt sau vài liều.
chống viêm Trung tính, diễn tả hành động ngăn chặn hoặc làm giảm viêm nhiễm. Ví dụ: Thuốc này có tác dụng chống viêm hiệu quả.
gây viêm Trung tính, diễn tả hành động làm phát sinh viêm nhiễm. Ví dụ: Một số hóa chất có thể gây viêm da.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, báo cáo nghiên cứu hoặc bài viết về sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong y học và dược học, đặc biệt khi mô tả tác dụng của thuốc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chất khoa học và chuyên môn cao.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả tác dụng của thuốc hoặc phương pháp điều trị liên quan đến viêm nhiễm.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn hoặc khi người nghe không có kiến thức y khoa.
  • Thường đi kèm với tên thuốc hoặc phương pháp điều trị cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "chống viêm"; cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Người học cần hiểu rõ ý nghĩa và phạm vi của từ để tránh sử dụng sai trong các ngữ cảnh không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu để chỉ hành động chống lại viêm nhiễm.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thuốc này kháng viêm rất tốt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ thuốc hoặc các từ chỉ mức độ như "rất", "cực kỳ".
viêm chống thuốc bệnh điều trị chữa kháng sinh giảm đau hạ sốt sưng tấy
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...