Khai mào

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ). Mở đầu câu chuyện.
Ví dụ: Anh ấy khai mào bằng một câu chào đơn giản, không vòng vo.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Mở đầu câu chuyện.
1
Học sinh tiểu học
  • Lan cười rồi khai mào: “Hôm nay lớp mình đi tham quan nhé!”
  • Thầy khai mào bằng câu hỏi: “Các con có thích đọc sách không?”
  • Bố khai mào câu chuyện bữa tối bằng một chuyện vui ở cơ quan.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy khẽ ho một tiếng rồi khai mào câu chuyện bằng lời xin lỗi.
  • Cô chủ nhiệm khéo léo khai mào, dẫn cả lớp vào chủ đề bảo vệ môi trường.
  • Trong buổi họp nhóm, Minh khai mào bằng một ý tưởng táo bạo khiến mọi người chú ý.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy khai mào bằng một câu chào đơn giản, không vòng vo.
  • Để không khí bớt căng, chị khéo khai mào bằng một mẩu chuyện dí dỏm.
  • Anh khai mào cuộc nói chuyện bằng cách thừa nhận sai sót, nhờ thế mọi người cởi mở hơn.
  • Trong quán cà phê trầm, cô khai mào bằng một câu hỏi nhỏ, và câu chuyện dần mở ra như một trang sách.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Mở đầu câu chuyện.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khai mào Khẩu ngữ, mang ý nghĩa bắt đầu một cách chủ động, đôi khi hơi đột ngột hoặc gây chú ý, thường là một cuộc trò chuyện, một sự kiện nhỏ. Ví dụ: Anh ấy khai mào bằng một câu chào đơn giản, không vòng vo.
mở đầu Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ việc bắt đầu một cách chung chung, không mang sắc thái đặc biệt. Ví dụ: Anh ấy mở đầu buổi họp bằng một lời chào.
khơi mào Khẩu ngữ, mang ý nghĩa chủ động khởi xướng, đôi khi có chút kích thích hoặc dẫn dắt để một sự việc, cuộc trò chuyện bắt đầu. Ví dụ: Chính cô ấy đã khơi mào cuộc tranh luận.
kết thúc Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ việc chấm dứt một sự việc, hành động một cách chung chung. Ví dụ: Buổi biểu diễn kết thúc trong tiếng vỗ tay.
chấm dứt Trung tính, hơi trang trọng hơn 'kết thúc', nhấn mạnh sự ngừng hẳn, không tiếp tục nữa. Ví dụ: Họ quyết định chấm dứt hợp đồng lao động.
kết lại Trung tính, thường dùng trong văn nói và viết khi muốn nói về việc hoàn thành, tổng kết một câu chuyện, bài nói, hoặc sự kiện. Ví dụ: Người kể chuyện kết lại câu chuyện bằng một bài học.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi bắt đầu một cuộc trò chuyện hoặc sự kiện nhỏ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo không khí mở đầu.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự bắt đầu, khởi đầu một cách nhẹ nhàng, không trang trọng.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ, tạo cảm giác gần gũi, thân thiện.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn bắt đầu một cuộc trò chuyện một cách tự nhiên.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng "mở đầu" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "khởi đầu" trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Người học cần chú ý không dùng trong văn bản chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bắt đầu khai mào", "đã khai mào".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự kiện hoặc câu chuyện, ví dụ: "khai mào câu chuyện", "khai mào cuộc họp".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...