Khai hoa

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(văn chương). Nở hoa.
Ví dụ: Sáng nay, khế ngọt ngoài hiên khai hoa.
Nghĩa: (văn chương). Nở hoa.
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi sáng, vườn hồng khai hoa, tỏa hương dịu nhẹ.
  • Cây bàng trước lớp khai hoa, lá non cũng hé xanh.
  • Khóm cúc vàng vừa khai hoa, ong bướm kéo đến ríu rít.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau cơn mưa, giàn giấy như đồng loạt khai hoa, màu sắc bừng lên góc sân.
  • Đến hẹn, hàng phượng bên cổng trường khai hoa, báo mùa thi đang đến gần.
  • Chăm đất tưới cây đều đặn, chậu lan chợt khai hoa, khiến cả phòng sáng hẳn.
3
Người trưởng thành
  • Sáng nay, khế ngọt ngoài hiên khai hoa.
  • Qua mùa rét, gốc hồng tỉ muội lặng lẽ khai hoa, như một lời hồi đáp dịu dàng.
  • Vườn nhà xưa mỗi khi bưởi khai hoa, cả xóm thơm mùi ký ức.
  • Thành phố thức giấc, hàng sữa ven đường khai hoa, đêm bỗng dài hơn vì mùi hương níu bước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (văn chương). Nở hoa.
Từ đồng nghĩa:
nở hoa
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khai hoa Mang sắc thái trang trọng, thi vị, thường dùng trong văn chương hoặc diễn đạt tinh tế. Ví dụ: Sáng nay, khế ngọt ngoài hiên khai hoa.
nở hoa Trung tính, phổ biến, miêu tả hành động tự nhiên của hoa. Ví dụ: Những bông hồng đang nở hoa rực rỡ trong vườn.
tàn Trung tính, phổ biến, miêu tả sự héo úa, kết thúc vòng đời của hoa. Ví dụ: Hoa hồng nhanh chóng tàn sau vài ngày.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh đẹp, lãng mạn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, lãng mạn, thường dùng trong văn chương.
  • Gợi cảm giác nhẹ nhàng, tinh tế.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tác phẩm văn học để tạo hình ảnh sinh động.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "nở hoa" trong ngữ cảnh thông thường.
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cây đào khai hoa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ thực vật (cây, hoa), trạng từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ).
hoa nở bông nụ chồi lộc bung vươn