Kềm chế
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
xem kiềm chế.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả hành động tự kiểm soát cảm xúc hoặc hành vi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng "kiềm chế".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo phong cách ngôn ngữ đặc biệt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tự kiểm soát, thường mang sắc thái trung tính.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng hơn so với "kiềm chế".
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong giao tiếp hàng ngày khi muốn diễn tả sự tự kiểm soát.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức, thay bằng "kiềm chế" để phù hợp hơn.
- Không có nhiều biến thể, chủ yếu là sự khác biệt vùng miền.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "kiềm chế" trong văn viết.
- "Kềm chế" thường được dùng trong khẩu ngữ miền Nam.
- Chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng sai trong văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cố gắng kiềm chế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (cảm xúc, hành vi), phó từ (cố gắng, nỗ lực), ví dụ: "kiềm chế cảm xúc", "cố gắng kiềm chế".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới






Danh sách bình luận