Kẻ gian
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Kẻ làm những việc trộm cắp, bất lương (nói khái quát).
Ví dụ:
Kẻ gian đã bị bắt tại trận.
Nghĩa: Kẻ làm những việc trộm cắp, bất lương (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Cô dặn chúng em không mở cửa cho kẻ gian lạ mặt.
- Kẻ gian lén lấy chiếc ví của bác ở chợ.
- Bảo vệ phát hiện kẻ gian đang mở cổng nhà kho.
2
Học sinh THCS – THPT
- Camera ghi lại hình ảnh kẻ gian rình rập trước cửa hàng.
- Trong giờ ra chơi, thầy nhắc chúng tôi cảnh giác kẻ gian trà trộn vào sân trường.
- Tin nhắn lừa đảo là mánh mới của kẻ gian trên mạng.
3
Người trưởng thành
- Kẻ gian đã bị bắt tại trận.
- Chỉ cần một phút lơ là, kẻ gian sẽ tìm cách luồn vào kẽ hở.
- Trên thương trường lẫn không gian mạng, kẻ gian thường khoác áo tử tế để dễ bề lừa gạt.
- Muốn yên lòng, đừng chỉ khóa cửa nhà, hãy khóa cả những sơ hở trong thói quen—kẻ gian ngửi thấy chúng rất nhanh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Kẻ làm những việc trộm cắp, bất lương (nói khái quát).
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kẻ gian | Trung tính, dùng để chỉ chung những người có hành vi xấu, đặc biệt là trộm cắp, lừa đảo. Ví dụ: Kẻ gian đã bị bắt tại trận. |
| kẻ trộm | Trung tính, chỉ người thực hiện hành vi trộm cắp. Ví dụ: Cảnh sát đã bắt được kẻ trộm đột nhập vào cửa hàng. |
| kẻ cắp | Trung tính, chỉ người thực hiện hành vi trộm cắp, thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Kẻ cắp đã lấy đi chiếc ví của tôi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những người có hành vi trộm cắp, lừa đảo trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các báo cáo, bài viết về an ninh, tội phạm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học, phim ảnh để miêu tả nhân vật phản diện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn viết, nhưng vẫn có thể dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ rõ hành vi bất lương của một người mà không cần nêu tên cụ thể.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự lịch sự hoặc khi không có bằng chứng rõ ràng.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "tội phạm" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tội phạm khác như "trộm", "cướp" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
- Không nên dùng để chỉ trích một cách vô căn cứ, dễ gây hiểu lầm.
- Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ điệu và ngữ cảnh khi giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "kẻ gian đó", "những kẻ gian".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (như "đó", "này"), lượng từ (như "một", "những"), và động từ (như "bị bắt", "đã trộm").





