Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1. Cọ.
2.
động từ
Tạo thêm một lớp vững ốp sát vào thành, vào chân bằng vật liệu chắc để giữ cho khỏi sụt lở, xói mòn.
3.
động từ
Theo sát bên cạnh.
4.
động từ
Công trình thường bằng đá để bảo vệ bờ biển, bờ sông chống xói lở hoặc để ngăn các nhánh sông nhằm tăng lưu lượng nước ở dòng chính.
5.
động từ
Theo sát bên cạnh để dẫn hoặc dìu đi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cọ.
Nghĩa 2: Tạo thêm một lớp vững ốp sát vào thành, vào chân bằng vật liệu chắc để giữ cho khỏi sụt lở, xói mòn.
Từ đồng nghĩa:
gia cố đắp
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
Trung tính, kỹ thuật, chỉ hành động xây dựng công trình bảo vệ. Ví dụ:
gia cố Trang trọng, kỹ thuật, chỉ việc làm cho vững chắc hơn. Ví dụ: Cần gia cố lại bờ đê trước mùa mưa bão.
đắp Trung tính, thông thường, chỉ hành động xây dựng bằng cách thêm vật liệu. Ví dụ: Người dân đắp đê chống lũ để bảo vệ làng mạc.
phá huỷ Trung tính, tiêu cực, chỉ hành động làm hỏng, làm mất đi. Ví dụ: Trận lũ đã phá hủy nhiều công trình ven sông.
Nghĩa 3: Theo sát bên cạnh.
Từ đồng nghĩa:
đi theo bám sát
Từ trái nghĩa:
rời xa bỏ đi
Từ Cách sử dụng
Trung tính, thông thường, chỉ hành động đi cùng, giữ khoảng cách gần. Ví dụ:
đi theo Trung tính, thông thường, chỉ hành động di chuyển cùng hướng và gần. Ví dụ: Đứa bé đi theo mẹ vào chợ.
bám sát Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh theo dõi, giám sát hoặc giữ khoảng cách rất gần. Ví dụ: Cảnh sát bám sát nghi phạm trên đường phố.
rời xa Trung tính, chỉ hành động di chuyển ra xa. Ví dụ: Anh ấy quyết định rời xa thành phố ồn ào.
bỏ đi Trung tính, chỉ hành động rời khỏi một nơi hoặc một người. Ví dụ: Cô ấy bỏ đi không một lời từ biệt.
Nghĩa 4: Công trình thường bằng đá để bảo vệ bờ biển, bờ sông chống xói lở hoặc để ngăn các nhánh sông nhằm tăng lưu lượng nước ở dòng chính.
Từ đồng nghĩa:
đê tường chắn
Từ Cách sử dụng
Trung tính, kỹ thuật, chỉ một loại công trình xây dựng. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ:
đê Trung tính, thông thường, chỉ công trình chắn nước, bảo vệ bờ. Ví dụ: Hệ thống đê biển giúp bảo vệ vùng đất ven biển khỏi triều cường.
tường chắn Trung tính, kỹ thuật, chỉ công trình dùng để ngăn chặn, bảo vệ. Ví dụ: Họ xây tường chắn để ngăn đất đá sạt lở xuống đường.
Nghĩa 5: Theo sát bên cạnh để dẫn hoặc dìu đi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
bỏ mặc buông
Từ Cách sử dụng
Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh hỗ trợ, giúp đỡ. Ví dụ:
dìu Trung tính, thường dùng khi giúp đỡ người yếu, khó đi. Ví dụ: Anh ấy dìu bà cụ qua đường một cách cẩn thận.
đỡ Trung tính, thông thường, chỉ hành động hỗ trợ để giữ thăng bằng hoặc di chuyển. Ví dụ: Cô y tá đỡ bệnh nhân đi lại trong phòng.
bỏ mặc Tiêu cực, chỉ hành động không quan tâm, không giúp đỡ. Ví dụ: Anh ta bỏ mặc đứa trẻ bơ vơ giữa đường.
buông Trung tính, chỉ hành động thả lỏng, không còn giữ hoặc hỗ trợ. Ví dụ: Người mẹ buông tay để con tự đi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc đi sát bên cạnh ai đó để hỗ trợ hoặc dẫn dắt.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật hoặc báo cáo liên quan đến xây dựng công trình bảo vệ bờ biển, bờ sông.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành xây dựng, đặc biệt là xây dựng công trình thủy lợi.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản kỹ thuật, nhưng có thể thân mật trong giao tiếp đời thường.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả hành động đi sát bên cạnh ai đó hoặc khi nói về công trình bảo vệ bờ biển, bờ sông.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến hỗ trợ hoặc xây dựng.
  • Có thể thay thế bằng từ "dẫn" hoặc "dìu" khi nói về việc hỗ trợ người khác đi lại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "kè" danh từ chỉ công trình.
  • Khác biệt với từ "cọ" ở nghĩa thứ nhất, cần chú ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.
  • Chú ý phát âm để tránh nhầm với từ "kẻ" có nghĩa khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "kè bờ", "kè sát".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (bờ, sông), phó từ (sát, chặt), và có thể đi kèm với các từ chỉ phương hướng hoặc vị trí.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới