Ỉu xìu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
khẩu ngữ
Ỉu đến mức xẹp hẳn xuống, rũ hẳn xuống, không thể tươi lên được.
Ví dụ:
Mẻ bánh mì bỏ quên qua đêm đã ỉu xìu, vỏ hết giòn.
Nghĩa: Ỉu đến mức xẹp hẳn xuống, rũ hẳn xuống, không thể tươi lên được.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc bánh tráng để lâu bị ỉu xìu, ăn không còn giòn.
- Bó hoa để ngoài nắng nên ỉu xìu, cánh rũ xuống.
- Cái bóng bay xì hơi, treo lên nhìn ỉu xìu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mưa dầm cả ngày, áo cờ ướt nhẹp rồi ỉu xìu trên dây phơi.
- Rổ rau sống không bảo quản lạnh nên ỉu xìu, nhìn mất ngon.
- Sau giờ sinh hoạt, những chiếc cờ giấy bị ẩm, rủ xuống ỉu xìu trên bảng.
3
Người trưởng thành
- Mẻ bánh mì bỏ quên qua đêm đã ỉu xìu, vỏ hết giòn.
- Lẵng hoa cưới đến cuối buổi đã ỉu xìu, sắc màu nhạt hẳn như mỏi mệt.
- Mấy tờ poster dán vội gặp mưa, mép quăn lại rồi ỉu xìu theo gió.
- Chợ chiều vãn khách, rau trái nằm ỉu xìu trên mẹt, nghe như tiếng thở dài của ngày.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ỉu đến mức xẹp hẳn xuống, rũ hẳn xuống, không thể tươi lên được.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ỉu xìu | Khẩu ngữ, diễn tả sự mất đi sức sống, độ tươi, hoặc năng lượng một cách rõ rệt, thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc tiếc nuối. Ví dụ: Mẻ bánh mì bỏ quên qua đêm đã ỉu xìu, vỏ hết giòn. |
| xìu | Khẩu ngữ, trung tính, diễn tả sự mất đi độ căng, độ cứng, hoặc năng lượng. Ví dụ: Bóng bay để lâu bị xìu. |
| rũ rượi | Khẩu ngữ, diễn tả trạng thái rũ xuống hoàn toàn, thường do mệt mỏi, thiếu sức sống, hoặc bị tác động mạnh. Mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Sau trận ốm, anh ấy trông rũ rượi. |
| tươi | Trung tính, diễn tả trạng thái còn nguyên vẹn sự sống, độ mới, chưa bị héo úa hay hư hỏng. Ví dụ: Bó hoa này vẫn còn rất tươi. |
| căng | Trung tính, diễn tả trạng thái đầy đặn, được bơm đầy, kéo giãn, không bị chùng hay xẹp. Ví dụ: Bóng bay được bơm căng tròn. |
| tươi tắn | Trung tính, diễn tả vẻ ngoài rạng rỡ, tràn đầy sức sống, khỏe mạnh (thường dùng cho người, cây cối). Ví dụ: Sáng nay cô ấy trông thật tươi tắn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái tinh thần hoặc thể chất của ai đó khi mệt mỏi, buồn bã.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về cảm xúc nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác mệt mỏi, buồn bã, thiếu sức sống.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả trạng thái tinh thần hoặc thể chất kém.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc tiêu cực khác để nhấn mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái mệt mỏi khác như "mệt mỏi", "uể oải".
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể về cảm xúc hoặc tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của sự vật.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cây hoa ỉu xìu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ sự vật hoặc trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".






Danh sách bình luận