Rũ rượi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Tóc) rối bù và xoã xuống.
Ví dụ: Tóc cô ấy rũ rượi sau một cuộc di chuyển dài.
2.
tính từ
Có vẻ ngoài mệt mỏi, bơ phờ, người như rũ xuống.
Ví dụ: Anh ấy ngồi rũ rượi ở hiên nhà, vẻ kiệt sức hiện rõ.
Nghĩa 1: (Tóc) rối bù và xoã xuống.
1
Học sinh tiểu học
  • Sau giờ chạy nhảy, tóc bé Lan rũ rượi che cả trán.
  • Mưa tạt làm tóc em rũ rượi bết vào má.
  • Gội đầu xong, tóc chị vẫn rũ rượi vì chưa kịp lau khô.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau trận bóng dưới mưa, mái tóc cậu ấy rũ rượi, dính bết vào cổ áo.
  • Chạy vội đến lớp, tóc cô bạn rũ rượi, vài sợi phủ ngang mắt.
  • Gió biển thốc mạnh, tóc chúng tôi rũ rượi như tảo biển bám vai.
3
Người trưởng thành
  • Tóc cô ấy rũ rượi sau một cuộc di chuyển dài.
  • Qua kính xe, tôi thấy mái tóc rũ rượi của người phụ nữ đứng đợi, ướt mưa và kiên nhẫn.
  • Đêm thức trắng, mái tóc rũ rượi sượt qua trang sách, nghe mùi dầu gội lẫn mùi mệt mỏi.
  • Trên bậc thềm cũ, nàng ngồi chải lại mái tóc rũ rượi, những sợi rơi như bóng tối.
Nghĩa 2: Có vẻ ngoài mệt mỏi, bơ phờ, người như rũ xuống.
1
Học sinh tiểu học
  • Sau buổi trực nhật, cậu ấy mệt rũ rượi ngồi phịch xuống ghế.
  • Cô mèo chạy đuổi giấy, một lúc sau nằm rũ rượi trên thảm.
  • Đi nắng lâu, em về đến nhà rũ rượi, chỉ muốn uống nước lạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ôn bài cả tối, sáng ra ai cũng rũ rượi, mắt nặng trĩu.
  • Sau chuyến leo núi, đứa nào cũng rũ rượi nhưng cười rất tươi.
  • Làm xong bài thi, mình thả người rũ rượi lên bàn, như vừa trút gánh nặng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy ngồi rũ rượi ở hiên nhà, vẻ kiệt sức hiện rõ.
  • Có những ngày trở về rũ rượi, ta chỉ muốn im lặng để cơ thể tự nói hộ lòng mình.
  • Sau những cuộc chạy đua vô hình, người ta rũ rượi không vì cơ bắp mà vì nỗi mòn mỏi trong đầu.
  • Giữa phòng chờ lạnh, chị đứng rũ rượi, nghe thời gian nhỏ đều như mưa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Tóc) rối bù và xoã xuống.
Từ đồng nghĩa:
bù xù xoã xuống
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
rũ rượi Trung tính, miêu tả ngoại hình trực quan; sắc thái hơi tiêu cực, khẩu ngữ–miêu tả. Ví dụ: Tóc cô ấy rũ rượi sau một cuộc di chuyển dài.
bù xù Trung tính, mạnh về độ rối, khẩu ngữ. Ví dụ: Tóc bù xù sau giấc ngủ trưa.
xoã xuống Trung tính, miêu tả trạng thái tóc buông; phổ thông. Ví dụ: Tóc xõa xuống che nửa khuôn mặt.
gọn gàng Trung tính, đối lập về vẻ tóc được chỉnh tề; phổ thông. Ví dụ: Tóc được chải gọn gàng trước khi ra ngoài.
mượt mà Tích cực, nhấn mạnh tóc suôn, không rối; phổ thông. Ví dụ: Mái tóc mượt mà dưới ánh nắng.
Nghĩa 2: Có vẻ ngoài mệt mỏi, bơ phờ, người như rũ xuống.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tỉnh táo khoẻ khoắn tươi tỉnh
Từ Cách sử dụng
rũ rượi Sắc thái tiêu cực, biểu cảm, miêu tả trạng thái cơ thể/sinh lực suy kiệt; phổ thông–khẩu ngữ. Ví dụ: Anh ấy ngồi rũ rượi ở hiên nhà, vẻ kiệt sức hiện rõ.
rã rời Tiêu cực, mức mạnh, biểu cảm; phổ thông. Ví dụ: Làm cả ngày về mà người rã rời.
bơ phờ Tiêu cực, mức trung bình–mạnh, phổ thông. Ví dụ: Thức trắng đêm nên trông bơ phờ.
xơ xác Tiêu cực, thiên về hốc hác, phổ thông–văn chương nhẹ. Ví dụ: Sau trận ốm, anh ta trông xơ xác.
tỉnh táo Tích cực, mức trung bình, nhấn mạnh sự minh mẫn; phổ thông. Ví dụ: Nghỉ một lát là tỉnh táo hẳn ra.
khoẻ khoắn Tích cực, mức mạnh, nhấn mạnh sức lực dồi dào; phổ thông. Ví dụ: Sau kỳ nghỉ, cô ấy trông khoẻ khoắn.
tươi tỉnh Tích cực, mức trung bình, diện mạo phấn chấn; khẩu ngữ–phổ thông. Ví dụ: Ngủ đủ giấc nên sáng nay tươi tỉnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái mệt mỏi, bơ phờ của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi cần miêu tả chi tiết trạng thái của nhân vật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm xúc mạnh mẽ về sự mệt mỏi, kiệt sức.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác mệt mỏi, kiệt sức, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít dùng trong văn bản trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự mệt mỏi, bơ phờ của ai đó.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trang trọng.
  • Thường đi kèm với các từ miêu tả trạng thái cơ thể hoặc tinh thần.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả trạng thái mệt mỏi khác như "mệt mỏi", "bơ phờ".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái cảm xúc.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể, ví dụ: "Anh ấy trông rũ rượi sau một ngày làm việc dài."
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc đại từ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "tóc rũ rượi", "người rũ rượi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc vật, ví dụ: "tóc", "người".