Ỉu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Mềm đi, không giòn, do bị ẩm.
Ví dụ:
Chiếc bánh phồng tôm bị ỉu vì bảo quản kém.
2.
tính từ
(khẩu ngữ). Trở nên trầm lặng, không còn vui vẻ, hăng hái nữa, do có điều không vừa ý.
Nghĩa 1: Mềm đi, không giòn, do bị ẩm.
1
Học sinh tiểu học
- Bánh đa để qua đêm bị ỉu, ăn không còn giòn.
- Bỏng ngô để mở nắp lâu nên ỉu, nhai không vui miệng.
- Bánh quy quên đậy hộp nên ỉu, em phải bỏ đi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bim bim mang đi dã ngoại gặp mưa, về đến nơi đã ỉu hẳn.
- Ổ bánh mì để trong túi nilon cả ngày bị ỉu, lớp vỏ không còn rôm rốp.
- Khoai tây chiên mua về để lâu ngoài không khí nên ỉu, mất vị ngon ban đầu.
3
Người trưởng thành
- Chiếc bánh phồng tôm bị ỉu vì bảo quản kém.
- Quán giữ đồ ăn qua ngày, vỏ bánh ỉu là mất khách ngay.
- Những cuộc trò chuyện nhạt dần như miếng bánh ỉu, chạm vào chỉ thấy hụt hẫng.
- Giòn tan cũng cần đúng lúc; chậm một nhịp là ẩm hơi đời, mọi thứ hoá ỉu.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Trở nên trầm lặng, không còn vui vẻ, hăng hái nữa, do có điều không vừa ý.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Mềm đi, không giòn, do bị ẩm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ỉu | Chỉ trạng thái vật lý của vật thể, thường do tác động của môi trường, mang sắc thái tiêu cực nhẹ. Ví dụ: Chiếc bánh phồng tôm bị ỉu vì bảo quản kém. |
| mềm | Trung tính, chỉ trạng thái vật lý mất đi độ cứng, giòn. Ví dụ: Bánh quy để lâu ngoài không khí sẽ bị mềm. |
| giòn | Trung tính, chỉ trạng thái vật lý dễ vỡ, tạo tiếng kêu khi ăn. Ví dụ: Bánh phồng tôm chiên xong rất giòn. |
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Trở nên trầm lặng, không còn vui vẻ, hăng hái nữa, do có điều không vừa ý.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ỉu | Khẩu ngữ, chỉ trạng thái tinh thần, cảm xúc tiêu cực, thường do thất vọng hoặc không hài lòng. Ví dụ: |
| buồn | Trung tính, chỉ trạng thái cảm xúc tiêu cực, không vui, mất hứng. Ví dụ: Anh ấy trông rất buồn sau khi bị sếp mắng. |
| xìu | Khẩu ngữ, chỉ trạng thái mất hết tinh thần, năng lượng, không còn hăng hái. Ví dụ: Cả đội bóng xìu hẳn sau khi thua trận. |
| vui vẻ | Trung tính, chỉ trạng thái tinh thần tích cực, phấn khởi, không u sầu. Ví dụ: Cô bé luôn vui vẻ và hoạt bát trong mọi hoạt động. |
| hăng hái | Trung tính, chỉ trạng thái tinh thần nhiệt tình, đầy năng lượng và động lực. Ví dụ: Mọi người đều hăng hái tham gia vào công việc chung. |
| phấn khởi | Trung tính, chỉ trạng thái tinh thần vui mừng, hào hứng, được khích lệ. Ví dụ: Cả đội rất phấn khởi khi nhận được tin tốt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái cảm xúc của con người hoặc tình trạng của đồ vật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về cảm xúc hoặc trạng thái của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác buồn bã, thiếu sức sống.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất thân mật, gần gũi.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả cảm xúc tiêu cực hoặc tình trạng đồ vật bị ẩm.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc trạng thái khác để làm rõ nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái khác như "buồn" hay "mềm".
- Khác biệt với "buồn" ở chỗ "ỉu" thường chỉ trạng thái tạm thời và có thể phục hồi.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "bánh ỉu", "tâm trạng ỉu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, có thể kết hợp với phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".





