Ít nhiều

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Chẳng nhiều thì ít (nhưng là có)
Ví dụ: Việc thay đổi giờ làm ảnh hưởng ít nhiều đến lịch sinh hoạt.
Nghĩa: Chẳng nhiều thì ít (nhưng là có)
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy ít nhiều cũng giúp tớ làm bài tập.
  • Mưa đã ngớt, nhưng sân vẫn còn ướt ít nhiều.
  • Con đọc sách mỗi ngày, ít nhiều cũng học thêm được điều mới.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dù chỉ nghe lướt, mình vẫn ít nhiều hiểu được nội dung bài giảng.
  • Thời gian luyện tập chưa dài, nhưng cậu cũng tiến bộ ít nhiều rồi.
  • Tranh luận có thể gay gắt, song ai cũng ít nhiều học cách lắng nghe.
3
Người trưởng thành
  • Việc thay đổi giờ làm ảnh hưởng ít nhiều đến lịch sinh hoạt.
  • Sự trì hoãn, dù nhỏ, vẫn làm kế hoạch chệch hướng ít nhiều.
  • Đi qua bão giông, lòng người nào chẳng bị xước xát ít nhiều.
  • Đọc lại những lá thư cũ, tôi nhận ra mình đã đổi khác ít nhiều.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự tồn tại của một điều gì đó dù không nhiều.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ chính xác hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác mơ hồ, không xác định rõ ràng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự không chắc chắn hoặc không cụ thể về số lượng.
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không trang trọng.
  • Phù hợp với ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự tồn tại của một điều gì đó mà không cần xác định rõ số lượng.
  • Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu sự chính xác cao.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ số lượng không xác định khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là không có gì nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "nhiều" ở mức độ và sự chắc chắn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ hoặc danh từ mà nó bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "ít nhiều ảnh hưởng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, động từ hoặc phó từ, ví dụ: "ít nhiều thay đổi", "ít nhiều khác biệt".