Ích kỉ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Chỉ biết, chỉ vì lợi cho riêng mình mà không biết đến người khác.
Ví dụ:
Anh ấy chỉ nghĩ đến lợi ích của mình, rất ích kỉ.
Nghĩa: Chỉ biết, chỉ vì lợi cho riêng mình mà không biết đến người khác.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy giữ hết bút màu, không cho ai mượn, thật ích kỉ.
- Em ăn hết phần bánh, quên chia cho bạn, như thế là ích kỉ.
- Không nhường chỗ ngồi cho bạn mệt là hành động ích kỉ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô ấy chỉ lo điểm của mình, bỏ mặc cả nhóm, nên bị chê là ích kỉ.
- Khi chỉ muốn thắng mà không quan tâm cảm xúc của bạn, cậu đang cư xử ích kỉ.
- Giữ khư khư thời gian chung cho việc riêng là thái độ ích kỉ trong lớp.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy chỉ nghĩ đến lợi ích của mình, rất ích kỉ.
- Đến khi lợi quyền bị đụng chạm, bản chất ích kỉ mới lộ ra rõ ràng.
- Trong tình thân, một lời nói ích kỉ có thể làm rạn nứt cả năm tháng gần gũi.
- Giữa đám đông, ai cũng vội, nhưng sự ích kỉ khiến bước chân trở nên lạnh lùng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chỉ biết, chỉ vì lợi cho riêng mình mà không biết đến người khác.
Từ đồng nghĩa:
vị kỷ
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ích kỉ | Thường dùng để phê phán, chỉ trích hành vi hoặc tính cách tiêu cực, thiếu sự quan tâm đến người khác. Ví dụ: Anh ấy chỉ nghĩ đến lợi ích của mình, rất ích kỉ. |
| vị kỷ | Trang trọng, mang tính học thuật hoặc triết lý, ý nghĩa tương đồng với 'ích kỉ' nhưng sắc thái ít phê phán trực tiếp hơn. Ví dụ: Triết lý vị kỷ đề cao lợi ích cá nhân. |
| vị tha | Trang trọng, tích cực, đối lập hoàn toàn với 'ích kỉ', nhấn mạnh sự hy sinh vì người khác. Ví dụ: Anh ấy luôn sống vị tha, sẵn sàng giúp đỡ mọi người. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán hành vi của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường xuất hiện trong các bài viết phê bình xã hội hoặc tâm lý học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tính cách nhân vật, tạo chiều sâu cho câu chuyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ tiêu cực, phê phán.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
- Không mang tính trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ trích hành vi thiếu quan tâm đến người khác.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
- Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các từ chỉ hành vi hoặc thái độ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tự lợi" nhưng "ích kỉ" mang sắc thái tiêu cực hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh cần sự trang trọng.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất ích kỉ", "quá ích kỉ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".





