Tư lợi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lợi ích riêng của cá nhân, về mặt đem đối lập với lợi ích chung.
Ví dụ:
Anh ấy đặt tư lợi lên trên lợi ích tập thể.
Nghĩa: Lợi ích riêng của cá nhân, về mặt đem đối lập với lợi ích chung.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy chỉ nghĩ đến tư lợi nên không chịu chia đồ chơi cho nhóm.
- Vì tư lợi, cậu bé giấu phần bánh thêm, không báo cô giáo.
- Bạn Lan bỏ qua việc trực nhật vì tư lợi, chỉ muốn về sớm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vì mải chạy theo tư lợi, cậu ấy quên mất mục tiêu chung của câu lạc bộ.
- Nếu để tư lợi dẫn đường, ta dễ làm tổn thương tình bạn mà không hay.
- Trước bài kiểm tra, có người vin vào tư lợi mà quay cóp, bất chấp quy định lớp.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy đặt tư lợi lên trên lợi ích tập thể.
- Khi tư lợi che mắt, những nguyên tắc tưởng vững như đá cũng lung lay.
- Không ít quyết định đẹp đẽ lúc ban đầu đã méo mó vì một chút tư lợi len vào.
- Xã hội chỉ bền khi tư lợi biết dừng đúng chỗ và nhường đường cho lợi ích chung.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán hành vi ích kỷ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để phân tích các vấn đề đạo đức, xã hội hoặc kinh tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để xây dựng nhân vật có tính cách ích kỷ hoặc để tạo mâu thuẫn trong cốt truyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích.
- Phù hợp với văn viết và khẩu ngữ khi cần nhấn mạnh sự đối lập giữa lợi ích cá nhân và lợi ích chung.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự ích kỷ hoặc hành vi không vì lợi ích chung.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự tích cực hoặc khuyến khích tinh thần đồng đội.
- Thường đi kèm với các từ chỉ trích khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa gần như "ích kỷ" nhưng "tư lợi" nhấn mạnh vào lợi ích cá nhân đối lập với lợi ích chung.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tư lợi cá nhân", "tư lợi riêng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cá nhân, riêng), động từ (theo đuổi, bảo vệ), và các từ chỉ định (này, đó).





