Hương cống
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Học vị ở đời Lê (tương đương với cử nhân ở đời Nguyễn).
Ví dụ:
Hương cống là một học vị trong khoa cử thời Lê.
Nghĩa: Học vị ở đời Lê (tương đương với cử nhân ở đời Nguyễn).
1
Học sinh tiểu học
- Ông nội em đỗ hương cống thời xưa, cả làng rất tự hào.
- Trong sách sử, người đỗ hương cống sẽ được ghi tên ở bảng.
- Thầy kể rằng hương cống giống như bằng khen lớn của triều Lê.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người đỗ hương cống ngày xưa thường trở thành người có uy tín trong làng.
- Trong hệ thống khoa cử thời Lê, hương cống đánh dấu một nấc thang quan trọng của sĩ tử.
- Ông đồ làng treo câu đối, tự hào vì từng đỗ hương cống ở khoa trước.
3
Người trưởng thành
- Hương cống là một học vị trong khoa cử thời Lê.
- Đọc gia phả, tôi biết cụ tổ từng đỗ hương cống, mở ra con đường quan lộ cho cả dòng họ.
- Nghe tiếng trống trường thi, người ta lại nhắc chuyện hương cống như một biểu tượng của chí đèn sách.
- Trong diễn từ, ông viện dẫn danh hiệu hương cống để nói về giá trị hiếu học và thăng tiến xã hội ngày trước.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc nghiên cứu về hệ thống giáo dục thời Lê.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc tiểu thuyết lấy bối cảnh thời Lê.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường được sử dụng trong nghiên cứu lịch sử giáo dục hoặc văn hóa Việt Nam.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ kính, gắn liền với lịch sử và văn hóa.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu nghiên cứu hoặc văn học lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về hệ thống giáo dục thời Lê hoặc khi cần so sánh với các học vị khác trong lịch sử Việt Nam.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các học vị khác như 'cử nhân' nếu không nắm rõ bối cảnh lịch sử.
- Chú ý đến sự khác biệt về thời kỳ và hệ thống giáo dục khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một hương cống giỏi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (một, các), tính từ (giỏi, nổi tiếng) và động từ (được phong, đạt).





