Húng hắng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
(Ho) từng tiếng ngắn, nhỏ và thưa.
Ví dụ:
Anh húng hắng ho vì khô cổ.
Nghĩa: (Ho) từng tiếng ngắn, nhỏ và thưa.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam húng hắng ho vì nuốt vội miếng bánh.
- Em bé húng hắng ho khi ngửi phải mùi tiêu.
- Cô mèo ngửi bụi rồi húng hắng ho vài tiếng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đang đọc bài, cậu ấy húng hắng ho để đẩy cảm giác mắc ở cổ.
- Ngồi trong thư viện lạnh, tôi thỉnh thoảng húng hắng ho cho thông họng.
- Vừa chạy lên cầu thang, Lan húng hắng ho mấy tiếng rồi mới nói tiếp.
3
Người trưởng thành
- Anh húng hắng ho vì khô cổ.
- Giữa cuộc họp yên ắng, chị chỉ dám húng hắng ho cho đỡ ngứa họng.
- Đêm trở gió, tiếng húng hắng ho của ông cụ vang khẽ như chạm vào tối.
- Anh ta kìm cơn ho lớn, chỉ húng hắng vài tiếng để giữ phép lịch sự.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động ho nhẹ, không nghiêm trọng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về nhân vật hoặc tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhẹ nhàng, không nghiêm trọng.
- Thường dùng trong khẩu ngữ, mang tính thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả hành động ho nhẹ, không gây chú ý.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động ho khác như "ho khan" hay "ho sù sụ".
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và mức độ trang trọng của cuộc trò chuyện.
1
Chức năng ngữ pháp
Từ láy, thường làm vị ngữ trong câu miêu tả hành động ho.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy húng hắng ho."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ chủ thể (danh từ, đại từ) và có thể kết hợp với trạng từ chỉ mức độ như "hơi".





