Đờm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chất nước nhờn có lẫn tạp chất do khí quản và phổi bị bệnh thải ra.
Ví dụ: Anh ho, khạc ra đờm vàng đặc.
Nghĩa: Chất nước nhờn có lẫn tạp chất do khí quản và phổi bị bệnh thải ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi sáng, bé ho và khạc ra ít đờm đục.
  • Mẹ bảo khạc đờm vào khăn giấy rồi vứt đúng chỗ.
  • Bác sĩ nghe phổi và nói đờm còn đặc, cần uống thuốc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trời trở lạnh, cậu ho khan rồi bắt đầu có đờm đặc quánh.
  • Đờm xanh làm cổ họng nặng nề, nói câu nào cũng vướng.
  • Bệnh viện dặn súc miệng nước ấm để đờm loãng, dễ tống ra.
3
Người trưởng thành
  • Anh ho, khạc ra đờm vàng đặc.
  • Đờm ứ lâu ngày khiến ngực tôi nặng như có đá đè.
  • Cô điều dưỡng bảo lấy mẫu đờm buổi sáng, đừng lẫn nước bọt.
  • Khi bỏ thuốc lá, đờm trào lên nhiều, nhưng đó là dấu hiệu phổi đang tự làm sạch.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chất nước nhờn có lẫn tạp chất do khí quản và phổi bị bệnh thải ra.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đờm Trung tính, miêu tả y học, thường dùng trong ngữ cảnh bệnh lý. Ví dụ: Anh ho, khạc ra đờm vàng đặc.
đàm Trung tính, thường dùng trong y học hoặc văn viết. Ví dụ: Bác sĩ yêu cầu xét nghiệm mẫu đàm để chẩn đoán bệnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về sức khỏe hoặc triệu chứng bệnh.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Xuất hiện trong các tài liệu y khoa, báo cáo sức khỏe hoặc bài viết về y tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong y học, đặc biệt là hô hấp và bệnh lý.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản y khoa.
  • Khẩu ngữ khi nói về triệu chứng bệnh trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả triệu chứng liên quan đến bệnh hô hấp.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y tế.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chất dịch khác như "nước mũi".
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến sức khỏe.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đờm xanh", "đờm đặc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (xanh, đặc) và động từ (khạc, ho).
đàm nhớt dãi mũi dịch mủ máu ho cảm bệnh tật
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...