Sặc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bị có vật gì đột ngột làm tắc khí quản, làm cho ho mạnh hoặc hắt hơi liên tục.
Ví dụ: Tôi nuốt vội nên sặc, cổ họng rát buốt.
Nghĩa: Bị có vật gì đột ngột làm tắc khí quản, làm cho ho mạnh hoặc hắt hơi liên tục.
1
Học sinh tiểu học
  • Em uống nước vội nên sặc, ho khù khụ.
  • Bé cười khi đang ăn cháo rồi sặc, nước mắt lưng tròng.
  • Bạn Lan hít mùi tiêu cay bị sặc, hắt hơi liên tiếp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đang kể chuyện, nó bật cười giữa ngụm trà và sặc đến đỏ mặt.
  • Mùi khói bếp lùa vào cổ họng khiến tôi sặc, nước mắt cay xè.
  • Cắn miếng ớt quá hăng, cậu ấy sặc và ho không dứt một lúc.
3
Người trưởng thành
  • Tôi nuốt vội nên sặc, cổ họng rát buốt.
  • Anh bật cười khi đang nhấp cà phê, sặc một hơi rồi khựng lại.
  • Khói xe ập đến, tôi sặc, mắt cay và cổ nghẹn như bị siết.
  • Chỉ một hạt tiêu lạc vào khí quản cũng đủ làm ta sặc, bừng tỉnh khỏi cuộc chuyện trò.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về tình huống bất ngờ khi ăn uống hoặc hít phải thứ gì đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết miêu tả tình huống cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động hoặc gây cười.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái bất ngờ, khó chịu hoặc hài hước.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả tình huống bất ngờ liên quan đến việc ăn uống hoặc hít thở.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động như 'ho', 'hắt hơi'.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động khác như 'nghẹn'.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong tình huống nghiêm trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị sặc", "sặc nước".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ chất lỏng hoặc khí như "nước", "khói".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...