Hóc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Góc tối, khuất.
Ví dụ:
Cái chìa khóa rơi vào một hóc của ghế sô pha.
2.
tính từ
Ở trạng thái bị mắc xương trong cổ họng.
Ví dụ:
Tôi bị hóc xương cá, phải dừng bữa ngay.
3.
tính từ
(Khí cụ có cấu tạo phức tạp) ở trạng thái bị vướng mắc ở bộ phận cấu tạo bên trong, không thể hoạt động bình thường được.
Ví dụ:
Máy giặt hóc, kêu rít rồi dừng hẳn.
4.
tính từ
(khẩu ngữ) Hóc búa (nói tắt).
Nghĩa 1: Góc tối, khuất.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo trốn trong một góc hóc sau tủ.
- Quả bóng lăn vào hóc dưới gầm cầu thang.
- Em phát hiện cái kẹo rơi vào hóc cuối ngăn bàn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ánh sáng không chạm tới những hóc sâu trong căn gác.
- Cậu giấu cuốn nhật ký ở một hóc kín, không ai để ý.
- Bụi bặm thường tích tụ ở các hóc mà chổi khó với tới.
3
Người trưởng thành
- Cái chìa khóa rơi vào một hóc của ghế sô pha.
- Trong căn nhà cũ, mỗi hóc tường đều giữ lại chút mùi ẩm mốc của thời gian.
- Anh quen cất nỗi buồn vào những hóc thẳm của lòng, nơi ít ai nhìn thấy.
- Quán nhỏ nằm nép ở hóc cuối con hẻm, đêm nào cũng sáng một bóng đèn vàng.
Nghĩa 2: Ở trạng thái bị mắc xương trong cổ họng.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Mai ăn cá bị hóc xương nên khó nuốt.
- Bố dặn ăn chậm để không bị hóc xương.
- Cô y tế gỡ giúp bé đang bị hóc xương cá nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy ho sặc vì nghi bị hóc xương khi ăn canh cá.
- Nghe tin bạn bị hóc xương, cả lớp vội đưa đến phòng y tế.
- Ăn vội vàng dễ bị hóc xương, nhất là khi nói chuyện.
3
Người trưởng thành
- Tôi bị hóc xương cá, phải dừng bữa ngay.
- Một chiếc xương mảnh cũng đủ khiến cổ họng khựng lại và cả mâm cơm mất vui.
- Chị cẩn thận gỡ từng thớ cá, sợ cái cảm giác hóc xương ám mãi.
- Đôi khi chỉ một chuyện nhỏ, như hóc xương, cũng nhắc ta sống chậm và để ý hơn.
Nghĩa 3: (Khí cụ có cấu tạo phức tạp) ở trạng thái bị vướng mắc ở bộ phận cấu tạo bên trong, không thể hoạt động bình thường được.
1
Học sinh tiểu học
- Cái máy in bị hóc nên không in được.
- Đồ chơi chạy pin hóc, không quay nữa.
- Cửa tự động bị hóc, mở không ra.
2
Học sinh THCS – THPT
- Máy ảnh bị hóc cơ, bấm mãi mà màn trập không nhả.
- Cái bút máy hóc mực nên nét chữ cứ đứt quãng.
- Máy chiếu bị hóc ở bộ phận làm mát, phòng học phải tạm nghỉ.
3
Người trưởng thành
- Máy giặt hóc, kêu rít rồi dừng hẳn.
- Ổ khóa hóc cơ, tra dầu cũng chỉ xoay nửa vòng.
- Dây băng chuyền hóc ở cụm bánh răng, cả phân xưởng khựng lại như nuốt một tiếng thở dài.
- Khi hệ thống hóc ở một khớp nhỏ, mới thấy sức nặng của sự trơn tru thường ngày.
Nghĩa 4: (khẩu ngữ) Hóc búa (nói tắt).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ tình trạng bị mắc xương hoặc gặp vấn đề khó khăn, hóc búa.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh cụ thể hoặc khi miêu tả tình huống cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ về sự khó khăn, bế tắc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ tình trạng thiết bị bị vướng mắc, không hoạt động bình thường.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự khó khăn, bế tắc.
- Phong cách khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Có thể mang tính hài hước hoặc châm biếm khi dùng trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả tình trạng mắc kẹt, khó khăn trong cuộc sống hoặc công việc.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
- Có thể thay thế bằng từ "khó khăn" hoặc "bế tắc" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "hóc búa" khi dùng trong ngữ cảnh chỉ sự khó khăn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong văn bản trang trọng.
- Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Hóc" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Hóc" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "hóc" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là tính từ, "hóc" thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ "bị" để chỉ trạng thái.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Hóc" có thể kết hợp với các danh từ chỉ bộ phận cơ thể (như "xương"), hoặc đi kèm với các động từ chỉ trạng thái (như "bị").





