Hắt hơi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bật mạnh hơi ra đằng mũi, đằng miệng và phát ra thành tiếng do màng mũi bị kích thích đột ngột.
Ví dụ: Tôi hắt hơi khi bước ra ngoài trời gió.
Nghĩa: Bật mạnh hơi ra đằng mũi, đằng miệng và phát ra thành tiếng do màng mũi bị kích thích đột ngột.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan hắt hơi vì bụi bay vào mũi.
  • Em đang ngửi hoa thì bất ngờ hắt hơi một cái.
  • Thầy đưa khăn giấy khi bạn Minh hắt hơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đang ngồi học, cơn ngứa mũi ập đến khiến tôi hắt hơi liên tiếp.
  • Bạn ấy vừa mở cửa sổ là gió lạnh tạt vào, khiến cậu hắt hơi ngay.
  • Khói nhang làm mũi khó chịu, tôi phải quay đi và hắt hơi một tiếng.
3
Người trưởng thành
  • Tôi hắt hơi khi bước ra ngoài trời gió.
  • Đang phỏng vấn, cơn hắt hơi bất chợt cắt ngang câu trả lời của tôi.
  • Mùi nước hoa quá nồng, đi vài bước tôi đã phải kìm mà vẫn hắt hơi.
  • Đêm khuya lau kệ sách phủ bụi, tôi hắt hơi liên hồi rồi mới dừng lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bật mạnh hơi ra đằng mũi, đằng miệng và phát ra thành tiếng do màng mũi bị kích thích đột ngột.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hắt hơi trung tính, mô tả hành động sinh lý, ngữ vực thông dụng Ví dụ: Tôi hắt hơi khi bước ra ngoài trời gió.
hắt xì khẩu ngữ, trung tính, phổ biến Ví dụ: Anh ấy hắt xì liên tục vì bụi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả hành động xảy ra bất ngờ trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi cần miêu tả chi tiết trong các nghiên cứu y học hoặc bài viết về sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động hoặc miêu tả tình huống hài hước.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong y học, đặc biệt là trong các tài liệu về hô hấp hoặc dị ứng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, nhưng phổ biến hơn trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hành động cụ thể và bất ngờ của cơ thể.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng nếu không cần thiết.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để miêu tả chi tiết hơn, như "hắt hơi liên tục".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động khác của cơ thể như "ho" hoặc "ngáp".
  • Khác biệt với "ho" ở chỗ "hắt hơi" liên quan đến mũi, còn "ho" liên quan đến họng.
  • Để dùng tự nhiên, có thể kết hợp với các từ chỉ nguyên nhân như "do dị ứng" hoặc "do cảm lạnh".
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bắt đầu hắt hơi", "ngừng hắt hơi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ tần suất (như "thường xuyên"), hoặc danh từ chỉ nguyên nhân (như "do bụi").
ho sổ mũi ngạt mũi cảm cúm dị ứng mũi thở nấc xì mũi