Ngạt mũi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cảm thấy khó thở đằng mũi (do mũi bị viêm nhiễm)
Ví dụ:
Tôi bị ngạt mũi nên thở không thông qua mũi.
Nghĩa: Cảm thấy khó thở đằng mũi (do mũi bị viêm nhiễm)
1
Học sinh tiểu học
- Con bị ngạt mũi nên nói giọng nghẹt nghẹt.
- Sáng nay ngạt mũi, tớ không ngửi thấy mùi cháo.
- Bạn Lan ngạt mũi, phải há miệng để thở.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đêm trời trở lạnh, tôi ngạt mũi nên trằn trọc mãi.
- Bạn ấy ngạt mũi trong giờ thể dục, chạy một lát là thở dốc.
- Ngạt mũi khiến mình nghe giọng mình như bị nhét bông.
3
Người trưởng thành
- Tôi bị ngạt mũi nên thở không thông qua mũi.
- Trời ẩm dềnh, cơn ngạt mũi kéo theo cảm giác ù tai và nặng đầu.
- Khi ngạt mũi, tôi phải điều chỉnh nhịp thở, bằng không tim đập gấp hẳn lên.
- Giữa đêm tỉnh dậy vì ngạt mũi, tôi mới thấy từng hơi thở yên lành đáng quý đến thế.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cảm thấy khó thở đằng mũi (do mũi bị viêm nhiễm)
Từ đồng nghĩa:
nghẹt mũi tắc mũi
Từ trái nghĩa:
thông mũi
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngạt mũi | trung tính, y học–đời thường; mức độ nhẹ đến vừa, miêu tả triệu chứng Ví dụ: Tôi bị ngạt mũi nên thở không thông qua mũi. |
| nghẹt mũi | trung tính, phổ thông; mức độ tương đương Ví dụ: Tôi bị nghẹt mũi cả đêm, ngủ không ngon. |
| tắc mũi | trung tính, y học–đời thường; bao quát từ nhẹ đến nặng Ví dụ: Cảm cúm khiến tôi tắc mũi kéo dài. |
| thông mũi | trung tính, miêu tả trạng thái hết tắc; mức độ rõ ràng Ví dụ: Xông hơi xong thấy thông mũi hẳn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về tình trạng sức khỏe cá nhân, đặc biệt trong các cuộc trò chuyện về cảm cúm hoặc dị ứng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về y tế, sức khỏe hoặc hướng dẫn chăm sóc sức khỏe.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong y học, đặc biệt trong các tài liệu về bệnh lý hô hấp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác khó chịu, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thuộc khẩu ngữ và văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh y tế.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả triệu chứng của bệnh cảm cúm hoặc dị ứng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sức khỏe.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các triệu chứng khác như "nghẹt thở".
- Khác biệt với "nghẹt mũi" ở mức độ và cảm giác.
- Chú ý dùng đúng trong ngữ cảnh sức khỏe để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị ngạt mũi", "đang ngạt mũi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ trạng thái (như "bị", "đang") và danh từ chỉ bộ phận cơ thể (như "mũi").





