Hót
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(Chim, vượn) kêu thành chuỗi những tiếng cao trong và như có làn điệu.
Ví dụ:
Ngoài hiên, con chào mào hót trong veo.
2.
động từ
Nói cho biết để tâng công nịnh.
Ví dụ:
Anh ta hót để lấy lòng cấp trên.
3.
động từ
Lấy đem đi vật rời, vụn (thường là bị thải hoặc bị rơi) cho gọn, sạch.
Ví dụ:
Tôi hót rác xong mới rửa sân.
4.
động từ
(thgt.). Thu nhặt về cho mình nhiều mà mất ít công sức; hốt.
Nghĩa 1: (Chim, vượn) kêu thành chuỗi những tiếng cao trong và như có làn điệu.
1
Học sinh tiểu học
- Sáng sớm, chim sâu hót líu lo trên cành xoài.
- Con chim họa mi hót nghe rất trong trẻo.
- Vượn trên núi hót vang cả khu rừng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng sơn ca hót như kéo cả bình minh đến gần hơn.
- Khi gió nhẹ qua tán lá, đàn chim hót hoà thành một bản nhạc rộn ràng.
- Giữa sân trường yên ắng, tiếng chim hót khiến ai cũng thấy dễ chịu.
3
Người trưởng thành
- Ngoài hiên, con chào mào hót trong veo.
- Có những buổi sớm, tiếng chim hót khâu lại những mảnh vỡ của im lặng.
- Khi rừng còn khỏe, chim còn hót; khi lòng người yên, tiếng đời cũng bớt gắt.
- Một tiếng vượn hót lẻ loi đủ gợi cả triền núi đang thở.
Nghĩa 2: Nói cho biết để tâng công nịnh.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy cứ hót khen để làm cô vui lòng.
- Cậu bé hót theo bạn để được cho kẹo.
- Em không thích ai hót nịnh để lấy điểm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ta hót đủ lời trước mặt thầy để mong được ưu ái.
- Có người vào nhóm chỉ thích hót cho sếp nghe, chẳng làm gì nhiều.
- Nghe người ta hót mãi, mình thấy lời khen cũng nhạt đi.
3
Người trưởng thành
- Anh ta hót để lấy lòng cấp trên.
- Khen đúng chỗ là lịch sự, hót vô tội vạ lại thành giả tạo.
- Có người hót trước, rồi đòi công sau—cách ấy chỉ làm mất lòng tin.
- Họp xong, tôi mới thấy ai làm thật, ai chỉ hót cho ra vẻ.
Nghĩa 3: Lấy đem đi vật rời, vụn (thường là bị thải hoặc bị rơi) cho gọn, sạch.
1
Học sinh tiểu học
- Bé dùng xẻng nhỏ hót cát vào xô.
- Mẹ hót rác vào gầu cho sàn nhà sạch.
- Chúng em hót lá rụng ở sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy quét rồi hót rác gọn vào một góc.
- Mưa xong, cả lớp cùng hót lá bàng cho sân khô ráo.
- Bác bảo vệ lấy gầu hót đất rơi để không trơn trượt.
3
Người trưởng thành
- Tôi hót rác xong mới rửa sân.
- Quán vắng, chị chủ tranh thủ hót đống vụn kính còn sót.
- Sau buổi chợ, người ta hót cá vụn, rải muối, dọn lại nền xi măng.
- Cứ quét mà không hót, bụi vẫn loanh quanh dưới chân.
Nghĩa 4: (thgt.). Thu nhặt về cho mình nhiều mà mất ít công sức; hốt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Chim, vượn) kêu thành chuỗi những tiếng cao trong và như có làn điệu.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hót | Diễn tả âm thanh tự nhiên, trong trẻo, có tính nghệ thuật của loài vật. Ví dụ: Ngoài hiên, con chào mào hót trong veo. |
| ca | Trung tính, thường dùng cho chim, mang sắc thái nghệ thuật, trong trẻo. Ví dụ: Chim ca líu lo trên cành. |
Nghĩa 2: Nói cho biết để tâng công nịnh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hót | Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành động mách lẻo, nịnh bợ để trục lợi. Ví dụ: Anh ta hót để lấy lòng cấp trên. |
| mách | Khẩu ngữ, trung tính đến tiêu cực, chỉ việc báo cáo thông tin, thường là bí mật hoặc chuyện riêng tư, có thể mang ý tố giác. Ví dụ: Nó mách cô giáo chuyện bạn quay cóp. |
| giấu | Trung tính, chỉ hành động che đậy thông tin, không cho người khác biết. Ví dụ: Anh ta giấu kín bí mật đó. |
Nghĩa 3: Lấy đem đi vật rời, vụn (thường là bị thải hoặc bị rơi) cho gọn, sạch.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
rải
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hót | Trung tính, chỉ hành động thu dọn các vật nhỏ, rời rạc để làm sạch sẽ. Ví dụ: Tôi hót rác xong mới rửa sân. |
| nhặt | Trung tính, chỉ hành động cúi xuống lấy vật nhỏ rơi vãi. Ví dụ: Em bé nhặt từng hạt cơm rơi. |
| rải | Trung tính, chỉ hành động làm cho vật chất hạt hoặc mảnh nhỏ phân tán ra nhiều nơi. Ví dụ: Rải thóc cho gà ăn. |
Nghĩa 4: (thgt.). Thu nhặt về cho mình nhiều mà mất ít công sức; hốt.
Từ trái nghĩa:
bỏ ra
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hót | Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực hoặc mỉa mai, chỉ việc thu lợi lớn một cách dễ dàng, thường là không chính đáng. Ví dụ: |
| hốt | Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực hoặc mỉa mai, chỉ việc thu lợi lớn một cách nhanh chóng, dễ dàng. Ví dụ: Anh ta hốt bạc từ dự án đó. |
| vơ vét | Tiêu cực, chỉ hành động thu gom mọi thứ một cách tham lam, không bỏ sót, thường là tài sản của người khác. Ví dụ: Bọn cướp vơ vét hết tài sản trong nhà. |
| bỏ ra | Trung tính, chỉ hành động chi tiêu tiền bạc, công sức hoặc tài nguyên. Ví dụ: Anh ấy đã bỏ ra rất nhiều tiền để xây nhà. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động của chim hoặc vượn, hoặc khi nói về việc nhặt nhạnh, thu gom.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả tự nhiên hoặc khi nói về hành động thu gom.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động về âm thanh của chim hoặc vượn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhẹ nhàng, vui tươi khi nói về âm thanh của chim, vượn.
- Trong ngữ cảnh khác, có thể mang sắc thái tiêu cực khi nói về việc nịnh bợ hoặc thu nhặt không chính đáng.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả âm thanh của chim, vượn hoặc khi nói về việc thu gom.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt chính xác, rõ ràng.
- Có thể thay thế bằng từ "hót líu lo" khi muốn nhấn mạnh âm thanh vui tươi của chim.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "hốt" trong ngữ cảnh thu nhặt.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này để chỉ hành động của người, cần chú ý ngữ cảnh.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến sắc thái và ngữ cảnh cụ thể của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chim hót", "vượn hót".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ loài vật (chim, vượn) hoặc danh từ chỉ vật thể (rác, lá).





