Họp hành

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Họp bàn công việc chung (nói khái quát; thường hàm ý chê).
Ví dụ: - Ở công ty dạo này họp hành nhiều quá, làm chẳng được bao nhiêu.
Nghĩa: Họp bàn công việc chung (nói khái quát; thường hàm ý chê).
1
Học sinh tiểu học
  • - Cô chú suốt ngày họp hành nên ít về nhà ăn cơm.
  • - Bố bảo cơ quan lại họp hành, mẹ phải ở lại muộn.
  • - Hôm nay trường họp hành nhiều, thầy cô mệt lắm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • - Cả buổi sáng họp hành lan man, việc chính vẫn chưa giải quyết.
  • - Nhóm lớp cứ họp hành liên miên mà kế hoạch vẫn đứng yên.
  • - Mấy chú ở phường họp hành ròng rã, nghe mà chán tai.
3
Người trưởng thành
  • - Ở công ty dạo này họp hành nhiều quá, làm chẳng được bao nhiêu.
  • - Cứ họp hành kiểu đọc báo cáo cho có, rồi đâu cũng vào đấy.
  • - Đội dự án họp hành triền miên, ý tưởng bị băm nát mà tiến độ không nhúc nhích.
  • - Tôi sợ nhất kiểu họp hành để ghi điểm, nói cho đầy phòng rồi tắt máy là xong.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Họp bàn công việc chung (nói khái quát; thường hàm ý chê).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
giải tán chia việc
Từ Cách sử dụng
họp hành khẩu ngữ, sắc thái chê nhẹ, hơi mỉa, mức độ trung bình Ví dụ: - Ở công ty dạo này họp hành nhiều quá, làm chẳng được bao nhiêu.
hội họp trung tính, trang trọng nhẹ; ít hàm ý chê Ví dụ: Họ suốt ngày hội họp mà việc chẳng tiến.
họp trung tính, phổ thông; không hàm ý chê Ví dụ: Cả phòng sáng nào cũng họp một tiếng.
giải tán trung tính; hành động chấm dứt cuộc họp, sắc thái dứt khoát Ví dụ: Thôi không bàn nữa, giải tán đi làm việc.
chia việc trung tính; chuyển sang phân công thay vì ngồi họp Ví dụ: Đừng họp hành nữa, chia việc rồi triển khai ngay.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các cuộc họp không cần thiết hoặc quá nhiều, mang ý chê trách.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo sắc thái châm biếm hoặc hài hước.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng từ "họp" hoặc "hội nghị" thay thế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái chê trách, không hài lòng về việc họp quá nhiều.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi muốn thể hiện sự không hài lòng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn phê phán hoặc bày tỏ sự không hài lòng về việc họp quá nhiều.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là thiếu tôn trọng nếu dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Khác biệt với "họp" ở chỗ "họp hành" mang ý chê trách.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang họp hành", "sẽ họp hành".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ người hoặc tổ chức (như "công ty", "nhóm"), phó từ chỉ thời gian (như "đang", "sẽ").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...