Hồng phúc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phúc lớn.
Ví dụ: Con cái bình an, cha mẹ khỏe mạnh là hồng phúc lớn nhất.
Nghĩa: Phúc lớn.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông bà bảo nhà em có hồng phúc vì con cháu ngoan ngoãn.
  • Gặp lại mẹ sau cơn bệnh, em thấy đó là hồng phúc.
  • Cả lớp được thầy khen, chúng em coi đó là hồng phúc của mình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sống trong một gia đình yên ấm là hồng phúc mà nhiều người mơ ước.
  • Đỗ vào trường mong muốn, cậu ấy gọi đó là hồng phúc do cố gắng và may mắn.
  • Có người thầy tận tâm là hồng phúc của tuổi học trò.
3
Người trưởng thành
  • Con cái bình an, cha mẹ khỏe mạnh là hồng phúc lớn nhất.
  • Gặp đúng người để nương tựa suốt đời, tôi hiểu thế nào là hồng phúc.
  • Giữa biến động thời cuộc, giữ được lương tri và lòng nhân cũng là một hồng phúc.
  • Nhiều khi hồng phúc đến lặng lẽ, như buổi sáng yên bình mở cửa thấy nắng tràn vào.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phúc lớn.
Từ đồng nghĩa:
đại phúc phúc lớn
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hồng phúc Trang trọng, văn chương; sắc thái tích cực, mạnh; thường dùng trong chúc tụng, ghi chép cổ Ví dụ: Con cái bình an, cha mẹ khỏe mạnh là hồng phúc lớn nhất.
đại phúc Trang trọng, mạnh, cổ văn; gần như tương đương mức độ Ví dụ: Cầu cho gia đạo gặp đại phúc.
phúc lớn Trung tính, mô tả trực tiếp, mức mạnh; hiện đại hơn Ví dụ: Ước mong năm nay gặp nhiều phúc lớn.
đại hoạ Trang trọng, mạnh; sắc thái tiêu cực đối lập trực tiếp Ví dụ: Một quyết định sai có thể rước đại họa.
tai ương Trung tính–văn chương, mức mạnh; thường đối lập với phúc Ví dụ: Sau nhiều tai ương, họ mới gặp lại hồng phúc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết trang trọng, diễn văn, hoặc lời chúc mừng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác trang trọng, tôn kính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, tôn kính.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các dịp lễ, kỷ niệm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các dịp lễ, kỷ niệm, hoặc khi muốn thể hiện sự tôn kính, trang trọng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các tình huống không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "phúc đức" nhưng "hồng phúc" nhấn mạnh sự lớn lao, trọng đại.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một hồng phúc lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, vĩ đại) hoặc lượng từ (một, nhiều).
phúc lộc may vận ân huệ đức thịnh vượng phú quý