Vượng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Ở trạng thái đang phát triển theo hướng đi lên. Làm ăn đang lúc vương.
Ví dụ:
Quán cà phê ở góc phố đang vượng, bàn nào cũng kín.
2.
động từ
Cơ thể hay bộ phận cơ thể ở trạng thái đang ngày một mạnh lên, thực hiện chức năng ngày một tốt hơn.
Ví dụ:
Dạ dày vượng thì ăn ngon, ngủ cũng sâu.
Nghĩa 1: Ở trạng thái đang phát triển theo hướng đi lên. Làm ăn đang lúc vương.
1
Học sinh tiểu học
- Quán nước của cô hôm nay bán rất vượng, khách ra vào liên tục.
- Vườn rau nhà em đang vượng, cây nào cũng xanh tốt.
- Cửa hàng bánh vượng nên cô chú cười suốt ngày.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau mùa lễ, tiệm sách vượng hẳn, đơn online tới tấp.
- Kênh bán hàng của chị ấy vượng nhờ biết nói chuyện với khách.
- Làng nghề gốm vượng trở lại khi có thêm tour tham quan.
3
Người trưởng thành
- Quán cà phê ở góc phố đang vượng, bàn nào cũng kín.
- Từ ngày đổi chiến lược, dòng tiền vượng, nỗi lo trả lương cũng nhẹ đi.
- Thị trường nội địa vượng, nhưng ai cũng biết sóng lên rồi sẽ xuống, phải giữ nhịp.
- Thấy thương hiệu vượng, anh mới dám ký hợp đồng dài hơi.
Nghĩa 2: Cơ thể hay bộ phận cơ thể ở trạng thái đang ngày một mạnh lên, thực hiện chức năng ngày một tốt hơn.
1
Học sinh tiểu học
- Sau khi nghỉ ngơi, sức em vượng lại, chạy nhanh hơn.
- Chữa bệnh xong, mắt bà vượng, nhìn rõ chữ to.
- Ăn uống điều độ, người bạn Nam vượng, ít ốm hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tập đều, phổi vượng, leo cầu thang không thấy hụt hơi.
- Sau đợt ốm, đề kháng vượng, bạn ít bị cảm.
- Mát xa thường xuyên, tuần hoàn vượng, da hồng hào.
3
Người trưởng thành
- Dạ dày vượng thì ăn ngon, ngủ cũng sâu.
- Khi tinh thần yên, nội lực vượng, bệnh cũ bớt quấy.
- Đông y bảo thận vượng thì lưng ấm, bước chân vững.
- Tập tạ đúng kỹ thuật, cơ vai vượng, cổ không còn mỏi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ở trạng thái đang phát triển theo hướng đi lên. Làm ăn đang lúc vương.
Từ đồng nghĩa:
thịnh hưng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vượng | Diễn tả sự phát triển mạnh mẽ, thuận lợi, đang trên đà thành công. Ví dụ: Quán cà phê ở góc phố đang vượng, bàn nào cũng kín. |
| thịnh | Trang trọng, tích cực, diễn tả sự phát triển đến đỉnh cao hoặc đang ở giai đoạn tốt đẹp nhất. Ví dụ: Đất nước đang thời kỳ thịnh trị. |
| hưng | Trang trọng, tích cực, diễn tả sự khởi sắc, phát triển mạnh mẽ, đi lên. Ví dụ: Triều đại đang hưng thịnh. |
| suy | Trung tính, tiêu cực, diễn tả sự giảm sút, đi xuống, yếu kém dần. Ví dụ: Kinh tế đang có dấu hiệu suy thoái. |
| lụi | Tiêu cực, diễn tả sự tàn tạ, mất mát dần, đi đến chỗ kết thúc. Ví dụ: Sự nghiệp của anh ta dần lụi tàn. |
Nghĩa 2: Cơ thể hay bộ phận cơ thể ở trạng thái đang ngày một mạnh lên, thực hiện chức năng ngày một tốt hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả tình trạng sức khỏe hoặc kinh doanh đang phát triển tốt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về kinh tế hoặc y tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh tích cực về sự phát triển hoặc sức khỏe.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về sự phát triển của một ngành cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tích cực, lạc quan về sự phát triển hoặc sức khỏe.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn viết, nhưng vẫn có thể dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phát triển tốt đẹp hoặc sức khỏe đang cải thiện.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc khi không có sự phát triển rõ ràng.
- Thường dùng trong các ngữ cảnh cần sự khích lệ hoặc động viên.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái phát triển khác như "thịnh" hoặc "phát đạt".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai, đặc biệt khi không có sự phát triển thực sự.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả trạng thái phát triển hoặc mạnh lên.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cây cối vượng", "sức khỏe vượng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng phát triển hoặc mạnh lên, ví dụ: "công việc vượng", "sức khỏe vượng".





