Thịnh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ở trạng thái đang ngày một phát triển tốt đẹp; trái với suy.
Ví dụ: Cửa hàng cà phê này đang thịnh, khách vào ra không ngớt.
Nghĩa: Ở trạng thái đang ngày một phát triển tốt đẹp; trái với suy.
1
Học sinh tiểu học
  • Vườn hoa của trường đang thịnh, ngày nào cũng nở rộ.
  • Phong trào đọc sách trong lớp mình đang thịnh, bạn nào cũng mê đọc.
  • Quán bánh trước cổng trường đang thịnh, sáng nào cũng đông khách.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những câu lạc bộ ở trường đang thịnh, chiều nào sân cũng rộn ràng tiếng cười.
  • Thể thao điện tử đang thịnh trong tụi mình, đi đâu cũng thấy rủ nhau lập đội.
  • Xu hướng trồng cây trên ban công đang thịnh, mạng xã hội liên tục chia sẻ những chậu lá xanh mướt.
3
Người trưởng thành
  • Cửa hàng cà phê này đang thịnh, khách vào ra không ngớt.
  • Khi kinh tế thịnh, người ta mạnh dạn đầu tư và ước mơ cũng nở lớn hơn.
  • Những giá trị làm ăn tử tế đang thịnh trở lại, và đó là tín hiệu lành cho xã hội.
  • Văn hoá chạy bộ đang thịnh ở thành phố, mỗi sáng đường ven sông chật kín bước chân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở trạng thái đang ngày một phát triển tốt đẹp; trái với suy.
Từ đồng nghĩa:
hưng
Từ trái nghĩa:
suy
Từ Cách sử dụng
thịnh Trang trọng, văn chương, thường dùng để chỉ sự phát triển tốt đẹp, mạnh mẽ của một quốc gia, triều đại, hoặc một giai đoạn. Ví dụ: Cửa hàng cà phê này đang thịnh, khách vào ra không ngớt.
hưng Trang trọng, văn chương, thường dùng để chỉ sự phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng của quốc gia, triều đại. Ví dụ: Triều đại đó đã hưng được một thời gian dài.
suy Trung tính, trang trọng, chỉ sự giảm sút, đi xuống về mọi mặt (kinh tế, sức khỏe, quyền lực). Ví dụ: Sau thời kỳ hưng thịnh, triều đại đó bắt đầu suy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả sự phát triển của nền kinh tế, xã hội hoặc một tổ chức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh về sự phát triển mạnh mẽ, tốt đẹp.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các báo cáo kinh tế, tài chính để chỉ sự tăng trưởng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự phát triển tích cực, mạnh mẽ.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
  • Không mang sắc thái cảm xúc cá nhân.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phát triển tốt đẹp của một đối tượng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi mô tả sự phát triển tiêu cực.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ sự phát triển như "phát triển", "tăng trưởng".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "suy" khi không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "phát triển" ở chỗ "thịnh" nhấn mạnh vào trạng thái tốt đẹp, còn "phát triển" chỉ quá trình.
  • Chú ý sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả trạng thái phát triển tốt đẹp.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "đang", "rất" để nhấn mạnh mức độ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ hoặc trạng ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang thịnh", "rất thịnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ (rất, khá), danh từ chỉ thời gian (hiện nay, bây giờ) và các từ chỉ trạng thái (đang, đã).
thịnh hưng phồn vinh phát tiến tăng trưởng lên tốt đẹp