Hôn thú

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Giá thú.
Ví dụ: Họ đăng ký và có hôn thú hợp pháp.
Nghĩa: Giá thú.
1
Học sinh tiểu học
  • Họ có hôn thú nên được gọi là vợ chồng.
  • Bố mẹ mang hôn thú ra ủy ban để làm giấy khai sinh cho em.
  • Cô chú khoe hôn thú trong album cưới.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi có hôn thú, mối quan hệ vợ chồng được pháp luật bảo vệ.
  • Anh chị nộp bản sao hôn thú để làm thủ tục chuyển hộ khẩu.
  • Không có hôn thú, nhiều quyền lợi gia đình sẽ gặp rắc rối.
3
Người trưởng thành
  • Họ đăng ký và có hôn thú hợp pháp.
  • Hôn thú không chỉ là tờ giấy, mà là cam kết được xã hội thừa nhận.
  • Thiếu hôn thú, những ràng buộc tình cảm dễ bị pháp lý bỏ quên.
  • Người ta giữ hôn thú trong ngăn tủ, như giữ một lời hẹn dài lâu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giá thú.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
ly hôn độc thân
Từ Cách sử dụng
hôn thú Trang trọng, pháp lý; trung tính, không cảm xúc Ví dụ: Họ đăng ký và có hôn thú hợp pháp.
giá thú Trang trọng, pháp lý; mức độ tương đương, trung tính Ví dụ: Hai người đã làm thủ tục giá thú.
ly hôn Pháp lý, rõ đối lập về tình trạng; trung tính Ví dụ: Họ đã ly hôn sau mười năm kết hôn.
độc thân Trung tính, tình trạng cá nhân không kết hôn; phổ thông Ví dụ: Anh ấy khai tình trạng độc thân trong hồ sơ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "giấy kết hôn" hoặc "giấy đăng ký kết hôn".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, hành chính liên quan đến hôn nhân.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, có thể xuất hiện trong các tác phẩm có bối cảnh pháp lý hoặc xã hội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong lĩnh vực luật pháp, đặc biệt là luật hôn nhân và gia đình.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các văn bản pháp lý hoặc khi cần diễn đạt một cách chính thức về tình trạng hôn nhân.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "giấy kết hôn".
  • Không có nhiều biến thể, thường được hiểu đồng nhất với "giấy kết hôn".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với "hôn nhân", cần phân biệt rõ.
  • "Hôn thú" chỉ giấy tờ, trong khi "hôn nhân" chỉ mối quan hệ.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh pháp lý và tính trang trọng của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "giấy hôn thú", "lễ hôn thú".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "có", "nhận"), tính từ (như "hợp pháp"), và các danh từ khác (như "giấy", "lễ").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...