Giá thú

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Việc lấy vợ, lấy chồng, được pháp luật thừa nhận.
Ví dụ: Họ đã đăng ký giá thú tại phường.
Nghĩa: Việc lấy vợ, lấy chồng, được pháp luật thừa nhận.
1
Học sinh tiểu học
  • Ba mẹ tổ chức lễ cưới và đăng ký giá thú.
  • Cô chú có giấy giá thú nên sống cùng nhau hợp pháp.
  • Họ đến ủy ban làm thủ tục giá thú.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau lễ cưới, họ hoàn tất giá thú để trở thành vợ chồng hợp pháp.
  • Cặp đôi quyết định đăng ký giá thú trước khi về chung nhà.
  • Nhiều người coi giá thú là cột mốc trưởng thành trong tình yêu.
3
Người trưởng thành
  • Họ đã đăng ký giá thú tại phường.
  • Không có giá thú, quyền lợi pháp lý của cả hai dễ bị bỏ ngỏ.
  • Tình yêu có thể bắt đầu bằng cảm xúc, nhưng gia đình bắt đầu từ giá thú.
  • Một tờ giá thú không bảo đảm hạnh phúc, nhưng nó bảo vệ trách nhiệm và quyền lợi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "kết hôn" hoặc "cưới xin".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản pháp lý, hành chính liên quan đến hôn nhân.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, có thể xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cổ điển.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong lĩnh vực luật pháp, đặc biệt là luật hôn nhân và gia đình.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn bản pháp lý.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các văn bản pháp lý hoặc khi cần diễn đạt một cách trang trọng về hôn nhân.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "kết hôn" hoặc "cưới xin".
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ thông dụng hơn như "kết hôn".
  • Khác biệt với "kết hôn" ở mức độ trang trọng và tính pháp lý.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "giấy giá thú", "thủ tục giá thú".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "có", "làm") và tính từ (như "hợp pháp").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...