Lương duyên
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tình duyên tốt đẹp.
Ví dụ:
Họ gặp nhau muộn nhưng thành vợ chồng trong một lương duyên êm ấm.
Nghĩa: Tình duyên tốt đẹp.
1
Học sinh tiểu học
- Cô dâu chú rể mỉm cười, ai cũng chúc họ có lương duyên bền lâu.
- Bà kể chuyện ông bà gặp nhau, bảo đó là lương duyên do trời se.
- Trong truyện cổ tích, công chúa và chàng trai nghèo cuối cùng cũng nên lương duyên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người ta tin rằng lương duyên đến đúng lúc sẽ làm lòng người nhẹ nhõm như gió mát.
- Nhìn họ nắm tay nhau sau bao thử thách, tụi mình hiểu thế nào là lương duyên.
- Có khi lương duyên chẳng ồn ào, chỉ lặng lẽ mà khăng khít theo năm tháng.
3
Người trưởng thành
- Họ gặp nhau muộn nhưng thành vợ chồng trong một lương duyên êm ấm.
- Đôi khi lương duyên không phải là sét đánh, mà là ngọn lửa nhỏ được châm và chăm.
- Người ta có thể chọn rất nhiều điều, nhưng lương duyên là thứ khó mà ép buộc.
- Sau bao dở dang, chị vẫn tin mỗi người đều có một lương duyên đợi mình ở cuối con đường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tình duyên tốt đẹp.
Từ đồng nghĩa:
duyên lành thiên duyên
Từ trái nghĩa:
nghiệt duyên
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lương duyên | Trang trọng, văn chương, mang ý nghĩa may mắn, định mệnh. Ví dụ: Họ gặp nhau muộn nhưng thành vợ chồng trong một lương duyên êm ấm. |
| duyên lành | Trung tính, mang sắc thái may mắn, thường dùng trong văn viết hoặc lời chúc. Ví dụ: Họ đã gặp được duyên lành và kết tóc se tơ. |
| thiên duyên | Trang trọng, mang sắc thái định mệnh, thường dùng trong văn chương. Ví dụ: Hai người họ có thiên duyên tiền định. |
| nghiệt duyên | Tiêu cực, mang sắc thái đau khổ, thường dùng trong văn chương hoặc lời than thở. Ví dụ: Họ vướng vào nghiệt duyên không thể thoát ra. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về tình yêu, hôn nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, truyện ngắn, tiểu thuyết lãng mạn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tích cực, lãng mạn.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tốt đẹp, may mắn trong tình duyên.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi nói về mối quan hệ không tốt đẹp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tình duyên khác như "duyên phận" nhưng "lương duyên" nhấn mạnh sự tốt đẹp.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ lãng mạn khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một lương duyên đẹp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (đẹp, tốt), lượng từ (một, nhiều) và các từ chỉ định (này, đó).





