Tơ hồng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây kí sinh có thân hình dây nhỏ, màu vàng hay trắng lục, không có lá, quấn chằng chịt vào cây chủ
Ví dụ:
Tơ hồng là loài dây kí sinh, quấn chặt và hút nhựa cây chủ.
2.
danh từ
Sợi chỉ đỏ, dùng để biểu trưng cho tình duyên do trời định theo một truyền thuyết Trung Quốc.
Ví dụ:
Nhiều người tin vào tơ hồng như một ẩn dụ về duyên nợ.
3.
danh từ
(ít dùng) Ông tơ hồng (nói tắt); nguyệt lão
Nghĩa 1: Cây kí sinh có thân hình dây nhỏ, màu vàng hay trắng lục, không có lá, quấn chằng chịt vào cây chủ
1
Học sinh tiểu học
- Luống đậu bị tơ hồng quấn kín như mạng dây nhỏ.
- Thân tơ hồng mảnh vàng, bám chặt vào cây bắp.
- Cây bị tơ hồng phủ lên thì lá non héo dần.
2
Học sinh THCS – THPT
- Rãnh mương mùa mưa, tơ hồng vắt qua bụi cỏ như những sợi chỉ mảnh.
- Chỉ một thời gian ngắn, tơ hồng đã phủ trùm dây khoai, làm cây yếu đi.
- Em nhận ra đó không phải mạng nhện, mà là tơ hồng đang kí sinh trên giàn mướp.
3
Người trưởng thành
- Tơ hồng là loài dây kí sinh, quấn chặt và hút nhựa cây chủ.
- Ven ruộng, tơ hồng giăng vàng một góc cỏ, nhìn đẹp mà thấy lo cho mùa vụ.
- Bỏ quên vài luống cà, tơ hồng leo lên, rút cạn sức sống những thân non.
- Chỉ một làn gió nhẹ, mớ tơ hồng đã vương sang bụi khác, tiếp tục chiếm chỗ.
Nghĩa 2: Sợi chỉ đỏ, dùng để biểu trưng cho tình duyên do trời định theo một truyền thuyết Trung Quốc.
1
Học sinh tiểu học
- Hai bạn đùa rằng giữa họ có sợi tơ hồng của bạn bè thân thiết.
- Bà kể chuyện tơ hồng nối hai người thương nhau.
- Trong tranh, tơ hồng màu đỏ buộc vào cổ tay cô dâu chú rể.
2
Học sinh THCS – THPT
- Có lúc em nghĩ, tơ hồng chỉ là cách nói đẹp cho chữ duyên.
- Họ gặp nhau tình cờ ở thư viện, như thể tơ hồng kéo lại.
- Bài thơ nhắc đến tơ hồng, gợi cảm giác tin vào sự sắp đặt của số phận.
3
Người trưởng thành
- Nhiều người tin vào tơ hồng như một ẩn dụ về duyên nợ.
- Có những cuộc gặp ngỡ ngàng mà bền bỉ, tựa sợi tơ hồng âm thầm buộc hai người lại.
- Đi qua dở dang và trở về bình yên, mới hiểu tơ hồng không phải lúc nào cũng thắt vào đúng thời điểm.
- Ta chọn bước chân, nhưng đôi khi tơ hồng lại chọn ngã rẽ khiến lòng người đổi khác.
Nghĩa 3: (ít dùng) Ông tơ hồng (nói tắt); nguyệt lão
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về tình duyên, số phận trong tình yêu.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi nói về thực vật hoặc trong ngữ cảnh văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, truyện ngắn, tiểu thuyết với ý nghĩa biểu trưng cho tình yêu định mệnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được dùng trong sinh học để chỉ loại cây kí sinh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự lãng mạn, định mệnh trong tình yêu khi dùng với nghĩa biểu trưng.
- Trang trọng và mang tính nghệ thuật khi xuất hiện trong văn chương.
- Trung tính và mang tính kỹ thuật khi nói về thực vật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong ngữ cảnh tình yêu, số phận để tạo cảm giác lãng mạn.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức nếu không liên quan đến văn hóa hoặc thực vật.
- Có thể thay thế bằng "ông tơ hồng" hoặc "nguyệt lão" khi muốn nhấn mạnh vai trò của người se duyên.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ông tơ hồng" khi không rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "dây tơ hồng" khi chỉ cây kí sinh, cần chú ý để không nhầm lẫn.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và ý nghĩa biểu trưng của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sợi tơ hồng", "cây tơ hồng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ màu sắc hoặc trạng thái (như "đỏ", "mỏng manh") và động từ chỉ hành động (như "quấn", "kết nối").






Danh sách bình luận