Hờn mát

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tỏ thái độ hờn, giận một cách nhẹ nhàng, làm ra vẻ như không có chuyện gì.
Ví dụ: Cô ấy hờn mát, nói năng nhỏ nhẹ mà vẫn giữ khoảng cách.
Nghĩa: Tỏ thái độ hờn, giận một cách nhẹ nhàng, làm ra vẻ như không có chuyện gì.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy hờn mát nên quay mặt đi, không chịu nói chuyện.
  • Em hờn mát mẹ, giả vờ nhìn ra cửa sổ nhưng vẫn lắng nghe.
  • Bé hờn mát, đặt bút xuống rồi im lặng một lúc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô bạn hờn mát, trả lời ngắn gọn như thể chuyện chẳng liên quan.
  • Nó hờn mát với thằng bạn thân, cứ cười nhạt mà né tránh.
  • Bạn ấy hờn mát, vẫn đi cùng nhóm nhưng không thèm góp ý.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy hờn mát, nói năng nhỏ nhẹ mà vẫn giữ khoảng cách.
  • Anh hờn mát, nhắn tin cụt ngủn rồi im lặng như không có gì đáng nói.
  • Cô hờn mát, rót trà mời khách mà mắt lại lảng đi, dịu mà xa.
  • Có những chiều người ta hờn mát, vừa dịu dàng vừa kín đáo, như mây mỏng che nắng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tỏ thái độ hờn, giận một cách nhẹ nhàng, làm ra vẻ như không có chuyện gì.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hờn mát mức độ nhẹ; sắc thái dịu, có chút làm nũng; ngữ vực thân mật, tình cảm Ví dụ: Cô ấy hờn mát, nói năng nhỏ nhẹ mà vẫn giữ khoảng cách.
dỗi trung tính, khẩu ngữ; nhẹ đến vừa Ví dụ: Cô ấy dỗi nên không trả lời tin nhắn.
hờn trung tính, văn nói–viết; nhẹ, thiên về tự ái Ví dụ: Cô bé hờn nên quay mặt đi.
méc khẩu ngữ, nhẹ, kiểu trẻ con; tính giận hờn pha nũng Ví dụ: Nó méc mẹ vì anh trai không cho chơi.
làm lành trung tính; hành động hoà giải, chấm dứt giận hờn Ví dụ: Hai đứa làm lành sau buổi tối.
xí xoá khẩu ngữ, nhẹ; bỏ qua chuyện giận dỗi Ví dụ: Thôi xí xoá hết, đừng giận nữa.
làm ngơ trung tính, hơi lạnh; bỏ mặc, không hờn dỗi Ví dụ: Cô ấy quyết làm ngơ, không chấp nữa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, giữa bạn bè hoặc người thân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để miêu tả tâm trạng nhân vật một cách tinh tế.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc nhẹ nhàng, không quá căng thẳng hay nghiêm trọng.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính thân mật và gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự giận dỗi nhẹ nhàng, không quá nghiêm trọng.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự nghiêm túc hoặc trang trọng.
  • Thường dùng trong các mối quan hệ thân thiết, không phù hợp với môi trường công sở.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự giận dữ mạnh mẽ hơn như "giận dỗi" hay "bực tức".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa nhẹ nhàng của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy hờn mát".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng làm chủ ngữ, ví dụ: "anh ấy hờn mát".