Hồi tâm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Trở lại trạng thái tỉnh táo và có thể bình tĩnh suy nghĩ.
Ví dụ: Tôi cần vài phút để hồi tâm rồi mới quyết định.
Nghĩa: Trở lại trạng thái tỉnh táo và có thể bình tĩnh suy nghĩ.
1
Học sinh tiểu học
  • Nghe cô dặn dò, em hồi tâm và không còn khóc nữa.
  • Sau lúc hoảng sợ, bé hít sâu để hồi tâm.
  • Thầy kể chuyện nhẹ nhàng, cả lớp hồi tâm và ngồi ngay ngắn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy nổi nóng một lúc, rồi tự nhủ phải hồi tâm để nói cho rõ ràng.
  • Qua vài nhịp thở sâu, mình hồi tâm và nhìn bài toán tỉnh táo hơn.
  • Sau tiếng cãi vã, nhóm tạm im lặng để hồi tâm trước khi bàn tiếp.
3
Người trưởng thành
  • Tôi cần vài phút để hồi tâm rồi mới quyết định.
  • Giữa cuộc họp căng thẳng, anh khép mắt giây lát, hồi tâm và chọn lời thận trọng.
  • Sau cơn xúc động, chị đi dạo một vòng cho lòng hồi tâm, kẻo nói điều ân hận.
  • Qua đêm dài nhiều nghĩ ngợi, tôi hồi tâm và thấy mọi chuyện sáng ra.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trở lại trạng thái tỉnh táo và có thể bình tĩnh suy nghĩ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
hoảng loạn rối trí
Từ Cách sử dụng
hồi tâm Trung tính; sắc thái nội tâm, mang tính tự chủ sau cơn kích động; ngữ vực chuẩn. Ví dụ: Tôi cần vài phút để hồi tâm rồi mới quyết định.
trấn tĩnh Trung tính, hành động tự điều chỉnh cảm xúc để bình ổn suy nghĩ; phổ thông. Ví dụ: Sau vài phút trấn tĩnh, anh mới nói được rõ ràng.
bình tâm Trung tính hơi trang trọng, nhấn vào sự yên ổn nội tâm để suy nghĩ sáng suốt. Ví dụ: Cô hít sâu để bình tâm rồi quyết định.
định tâm Trang trọng/văn chương, nhấn sự an định tâm trí trước khi suy xét. Ví dụ: Ông cố định tâm rồi mới bàn công việc.
hoảng loạn Mạnh, cảm xúc cực độ, mất kiểm soát, trái với sự tỉnh táo. Ví dụ: Nghe tin dữ, anh hoảng loạn không nói được lời nào.
rối trí Khẩu ngữ, mức độ vừa, tâm trí rối bời không suy nghĩ rõ ràng. Ví dụ: Tin dồn dập làm cô rối trí.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tâm lý học hoặc các bài báo phân tích tình huống cần sự bình tĩnh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả quá trình nhân vật lấy lại sự bình tĩnh sau một biến cố.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong tâm lý học và các ngành liên quan đến sức khỏe tinh thần.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trở lại trạng thái bình tĩnh, tỉnh táo.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả quá trình lấy lại sự bình tĩnh sau một sự kiện căng thẳng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi có từ đồng nghĩa phù hợp hơn.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái bình tĩnh khác như "bình tâm".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong giao tiếp hàng ngày.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và sắc thái của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy hồi tâm sau khi nghe lời khuyên."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (chủ ngữ) và có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc nguyên nhân.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...