Hồi sức

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Phục hồi sự hô hấp và sự tuần hoàn bị suy sụp do mất nhiều máu hoặc sau khi mổ.
Ví dụ: Bệnh nhân được đưa vào phòng hồi sức ngay sau ca phẫu thuật.
Nghĩa: Phục hồi sự hô hấp và sự tuần hoàn bị suy sụp do mất nhiều máu hoặc sau khi mổ.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác sĩ đang hồi sức cho bệnh nhân sau ca mổ.
  • Y tá giúp thở oxy để hồi sức cho chú bệnh nhân.
  • Cả phòng im lặng, chờ bác sĩ hồi sức cho người vừa mất nhiều máu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau khi mất máu nhiều, bệnh nhân được hồi sức bằng truyền dịch và thở oxy.
  • Ê kíp trực đêm tập trung hồi sức cho ca mổ vừa chuyển ra.
  • Nhờ hồi sức kịp thời, nhịp tim của bệnh nhân đã trở lại ổn định.
3
Người trưởng thành
  • Bệnh nhân được đưa vào phòng hồi sức ngay sau ca phẫu thuật.
  • Khi mạch và huyết áp tụt sâu, ê kíp khẩn trương hồi sức để giành lại từng hơi thở.
  • Trong vài phút căng thẳng, mọi thao tác hồi sức đều phải chính xác như bản năng.
  • Nhờ phác đồ hồi sức phù hợp, người bệnh dần ấm lại và nhịp thở trở nên đều hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, báo cáo sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong y học, đặc biệt trong các tài liệu về cấp cứu và chăm sóc sức khỏe.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chuyên môn cao, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu y khoa và báo cáo sức khỏe.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các biện pháp y tế để phục hồi chức năng sống cơ bản.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y tế hoặc sức khỏe.
  • Thường đi kèm với các từ như 'cấp cứu', 'chăm sóc', 'hồi phục'.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như 'hồi phục' nhưng 'hồi sức' nhấn mạnh vào việc phục hồi chức năng sống cơ bản.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bắt đầu hồi sức", "cần hồi sức".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tình trạng (bệnh nhân, sức khỏe), phó từ chỉ mức độ (nhanh chóng, kịp thời).