Cấp cứu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cứu chữa gấp để khỏi nguy đến tính mạng.
Ví dụ: Anh ấy được đưa vào bệnh viện để cấp cứu kịp thời.
Nghĩa: Cứu chữa gấp để khỏi nguy đến tính mạng.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô y tá lập tức cấp cứu em bé bị ngạt thở.
  • Xe cứu thương tới và bác sĩ cấp cứu ông cụ ngã quỵ.
  • Thầy giáo gọi điện nhờ cấp cứu bạn học bị tai nạn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Huấn luyện viên nhanh chóng sơ cứu rồi đưa cậu thủ môn đi cấp cứu.
  • Người dân mở lối cho xe cứu thương lao qua để kịp cấp cứu nạn nhân.
  • Bác sĩ trực xuyên đêm để cấp cứu những ca nguy kịch sau tai nạn.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy được đưa vào bệnh viện để cấp cứu kịp thời.
  • Trong phút sinh tử, quyết định gọi cấp cứu ngay đã giữ lại một mạng người.
  • Đội phản ứng nhanh hợp lực cấp cứu nạn nhân, từng thao tác đều tranh thủ từng nhịp thở.
  • Chỉ cần chậm một nhịp, cơ hội cấp cứu có thể trôi qua như một cánh cửa khép lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc cần hành động nhanh chóng để cứu người trong tình huống nguy cấp.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các báo cáo y tế, tin tức về tai nạn hoặc tình huống khẩn cấp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, cứu hộ và các ngành liên quan đến an toàn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khẩn trương, cấp bách.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
  • Liên quan đến các tình huống nguy hiểm đến tính mạng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự cần thiết của hành động nhanh chóng để cứu người.
  • Tránh dùng trong các tình huống không thực sự khẩn cấp để tránh gây hiểu lầm.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ tình huống nguy cấp như tai nạn, bệnh tật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động cứu trợ không khẩn cấp.
  • Khác biệt với "cứu trợ" ở mức độ khẩn cấp và tính mạng.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang cấp cứu", "sẽ cấp cứu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc sự việc, ví dụ: "bệnh nhân", "tai nạn".