Hoàng yến

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chim nhỏ cùng họ với bạch yến, lông màu vàng nhạt, nuôi làm cảnh.
Ví dụ: Nhà tôi treo một lồng hoàng yến ở hiên.
2.
danh từ
Màu vàng nhạt như màu lông hoàng yến.
Ví dụ: Căn bếp sơn hoàng yến khiến không gian sáng và ấm.
Nghĩa 1: Chim nhỏ cùng họ với bạch yến, lông màu vàng nhạt, nuôi làm cảnh.
1
Học sinh tiểu học
  • Con hoàng yến trong lồng hót líu lo mỗi sáng.
  • Bé cho hoàng yến ăn hạt kê và thay nước sạch.
  • Lông hoàng yến óng vàng, trông rất đẹp mắt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng hót của hoàng yến làm căn phòng sáng bừng như có nắng.
  • Bạn Lan chăm hoàng yến rất khéo, lông chim luôn mượt và sạch.
  • Thư viện im ắng, chỉ nghe thoáng tiếng hoàng yến ngoài cửa sổ.
3
Người trưởng thành
  • Nhà tôi treo một lồng hoàng yến ở hiên.
  • Giữa nhịp sống bận rộn, tiếng hoàng yến như một nốt bình yên.
  • Ông cụ ngồi bên trà, nghe hoàng yến hót mà nhớ sân nhà cũ.
  • Ánh mắt đứa trẻ dõi theo chú hoàng yến, trong veo như buổi sáng đầu hè.
Nghĩa 2: Màu vàng nhạt như màu lông hoàng yến.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo mặc chiếc áo màu hoàng yến rất tươi.
  • Mẹ sơn phòng bé màu hoàng yến cho sáng sủa.
  • Chiếc nơ hoàng yến nổi bật trên mái tóc đen.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ánh đèn hoàng yến phủ ấm cả góc lớp trong buổi sinh hoạt.
  • Trang bìa tập san in nền hoàng yến, nhìn nhẹ mắt mà nổi bật.
  • Bó hoa cúc hoàng yến làm bức ảnh thêm rực rỡ.
3
Người trưởng thành
  • Căn bếp sơn hoàng yến khiến không gian sáng và ấm.
  • Một dải khăn hoàng yến khẽ làm dịu gương mặt giữa buổi chiều ảm đạm.
  • Nhẫn vàng đính đá trên nền váy hoàng yến tạo cảm giác thanh nhã.
  • Trong căn phòng xám, lọ gốm hoàng yến là điểm nắng không lời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chim nhỏ cùng họ với bạch yến, lông màu vàng nhạt, nuôi làm cảnh.
Từ đồng nghĩa:
yến hoàng canary
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hoàng yến trung tính, miêu tả, phổ thông Ví dụ: Nhà tôi treo một lồng hoàng yến ở hiên.
yến hoàng trung tính, sách vở; đồng loại danh pháp Ví dụ: Anh nuôi một đôi yến hoàng trong lồng tre.
canary mượn tiếng Anh, thông dụng trong thú cảnh; phi chuẩn Việt hóa nhưng phổ biến Ví dụ: Cửa hàng vừa nhập nhiều canary màu đẹp.
bạch yến trung tính, đối lập về màu lông trong cùng nhóm; sắc thái miêu tả Ví dụ: Lồng bên trái là bạch yến, bên phải là hoàng yến.
Nghĩa 2: Màu vàng nhạt như màu lông hoàng yến.
Từ đồng nghĩa:
vàng nhạt
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hoàng yến trung tính, miêu tả màu sắc, thời trang/nội thất Ví dụ: Căn bếp sơn hoàng yến khiến không gian sáng và ấm.
vàng nhạt trung tính, phổ thông; mức độ nhẹ Ví dụ: Tường sơn màu vàng nhạt hoàng yến.
đen trung tính, đối lập mạnh về sắc độ; thông dụng Ví dụ: Nền đen làm nổi bật áo màu hoàng yến.
tím than thời trang/nội thất, tối trầm; tương phản mạnh Ví dụ: Ghế tím than đi với gối hoàng yến trông nổi bật.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ màu sắc hoặc loài chim trong các cuộc trò chuyện về thú cưng hoặc sở thích cá nhân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về động vật hoặc màu sắc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh thơ mộng, lãng mạn, thường liên quan đến thiên nhiên.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhẹ nhàng, thanh thoát khi nói về màu sắc.
  • Thường mang sắc thái tích cực, tươi sáng.
  • Phù hợp với phong cách nghệ thuật và miêu tả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả màu sắc nhẹ nhàng, tươi sáng hoặc khi nói về loài chim cảnh.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong các ngữ cảnh không chính thức hoặc nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ màu vàng khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "bạch yến" ở màu sắc và đôi khi là ý nghĩa biểu tượng.
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả khác để tạo hình ảnh rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một con hoàng yến", "màu hoàng yến".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "đẹp"), động từ (như "nuôi"), và lượng từ (như "một").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...