Yến
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chim biển cỡ nhỏ, cùng họ với én, cánh dài và nhọn, làm tổ bằng nước bọt ở vách đá cao.
2.
danh từ
(id.). Yến sào (nói tắt).
3.
danh từ
Chim cùng họ với sẻ, cỡ nhỏ, màu vàng, trắng hay xanh, hót hay, nuôi làm cảnh.
4.
danh từ
Tiệc lớn (thường chỉ tiệc do vua thết đãi thời xưa).
5.
danh từ
Đơn vị đo khối lượng, bằng 10 kilogram. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ "yến sào" hoặc "yến tiệc" trong các cuộc trò chuyện về ẩm thực hoặc sự kiện.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về ẩm thực, văn hóa hoặc lịch sử, đặc biệt khi nói về "yến sào" hoặc "yến tiệc".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh thơ mộng hoặc lịch sử, đặc biệt là "yến tiệc" trong bối cảnh cung đình.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: "Yến" có thể được dùng trong ngữ cảnh sinh học để chỉ loài chim hoặc trong thương mại để chỉ đơn vị đo lường (kilogram).
2
Sắc thái & phong cách
- "Yến" mang sắc thái trang trọng khi nói về "yến tiệc" trong bối cảnh lịch sử hoặc cung đình.
- Trong ngữ cảnh ẩm thực, "yến sào" thường gợi cảm giác cao cấp và quý giá.
- Thuộc phong cách văn viết khi nói về các loài chim hoặc đơn vị đo lường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng "yến" khi nói về các loài chim trong ngữ cảnh sinh học hoặc khi đề cập đến "yến sào" trong ẩm thực.
- Tránh dùng "yến" để chỉ đơn vị đo lường trong văn nói thông thường, thay vào đó dùng "kilogram".
- "Yến tiệc" thường chỉ dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn chương, không phổ biến trong giao tiếp hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn "yến" với "én" do phát âm tương tự.
- "Yến sào" và "yến tiệc" có thể gây nhầm lẫn nếu không rõ ngữ cảnh.
- Chú ý phân biệt "yến" là đơn vị đo lường với các nghĩa khác để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một yến chim", "bữa yến tiệc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("yến vàng"), động từ ("dự yến"), hoặc lượng từ ("một yến").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





