Hoang đảo

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đảo hoang, không có người ở.
Ví dụ: Con tàu đổi hướng khi phát hiện một hoang đảo trước mũi.
Nghĩa: Đảo hoang, không có người ở.
1
Học sinh tiểu học
  • Con thuyền đi ngang một hoang đảo im lìm giữa biển.
  • Trên bản đồ, cô giáo chỉ cho chúng em thấy một hoang đảo không có nhà.
  • Chú bộ đội kể chuyện từng cập bờ một hoang đảo đầy cát trắng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm bạn tưởng tượng lạc vào hoang đảo, chỉ nghe tiếng sóng và gió.
  • Tấm ảnh vệ tinh cho thấy một hoang đảo xanh rì, vắng bóng con người.
  • Trong truyện phiêu lưu, nhân vật chính cắm trại tạm trên hoang đảo để chờ cứu trợ.
3
Người trưởng thành
  • Con tàu đổi hướng khi phát hiện một hoang đảo trước mũi.
  • Đứng trước hoang đảo, người ta mới thấy sự mỏng manh của con người giữa thiên nhiên.
  • Hoang đảo ấy như dấu chấm lặng giữa bản nhạc ồn ã của các tuyến hàng hải.
  • Có những lựa chọn khiến ta tự đẩy mình vào một hoang đảo của cảm xúc, không một bóng người ghé thăm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đảo hoang, không có người ở.
Từ đồng nghĩa:
đảo hoang
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hoang đảo Trung tính, miêu tả địa lý; dùng phổ biến, không sắc thái cảm xúc Ví dụ: Con tàu đổi hướng khi phát hiện một hoang đảo trước mũi.
đảo hoang Trung tính, thuần miêu tả; dùng trong hầu hết văn cảnh Ví dụ: Họ dạt vào một đảo hoang giữa Thái Bình Dương.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về những nơi xa xôi, ít người biết đến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường xuất hiện trong các bài viết về du lịch hoặc môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo bối cảnh cho các câu chuyện phiêu lưu, khám phá.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự bí ẩn, cô lập và đôi khi là sự mạo hiểm.
  • Thường dùng trong văn chương và nghệ thuật để gợi cảm giác phiêu lưu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hoang sơ, không có người ở của một hòn đảo.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về địa lý hoặc dân cư.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đảo hoang"; cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Không nên dùng để chỉ các đảo có người sinh sống hoặc đã được khai thác.
  • Để tự nhiên, có thể kết hợp với các từ chỉ cảm giác như "bí ẩn", "hấp dẫn".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một hoang đảo", "hoang đảo này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("hoang đảo vắng vẻ"), động từ ("tìm thấy hoang đảo"), hoặc lượng từ ("một hoang đảo").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...