Hoan tống
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ; trang trọng). Tiễn đưa theo nghi thức một cách vui vẻ.
Ví dụ:
- Đoàn nghi lễ hoan tống vị sứ giả rời kinh thành.
Nghĩa: (cũ; trang trọng). Tiễn đưa theo nghi thức một cách vui vẻ.
1
Học sinh tiểu học
- - Cả làng ra đình hoan tống đoàn khách trong tiếng trống rộn ràng.
- - Các bạn xếp hàng, vẫy cờ nhỏ để hoan tống thầy cô sau buổi lễ.
- - Đoàn thiếu nhi cười tươi, hoan tống đội văn nghệ ra cổng chùa.
2
Học sinh THCS – THPT
- - Sau lễ bế giảng, học sinh đứng dọc sân trường để hoan tống thầy hiệu trưởng rời hội trường.
- - Tiếng kèn đồng vang lên, đoàn người trang phục chỉnh tề hoan tống vị khách quý ra xe.
- - Trong ánh đèn lồng, dân làng hoan tống phái đoàn học giả, vừa trân trọng vừa hân hoan.
3
Người trưởng thành
- - Đoàn nghi lễ hoan tống vị sứ giả rời kinh thành.
- - Trên nền nhạc cung đình, văn võ bá quan chỉnh tề hoan tống, để lại sau lưng một triều yến rực rỡ.
- - Làng trên xóm dưới cùng bước chậm mà rộn ràng, hoan tống đoàn hành hương trong mùi trầm hương dịu ngát.
- - Khi cửa thành khép lại, tiếng chiêng trống vẫn ngân, như kéo dài khoảnh khắc hoan tống đầy trọng thị.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ; trang trọng). Tiễn đưa theo nghi thức một cách vui vẻ.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hoan tống | trang trọng, cổ; sắc thái tích cực, lễ nghi Ví dụ: - Đoàn nghi lễ hoan tống vị sứ giả rời kinh thành. |
| tiễn | trung tính, phổ thông; mức độ rộng hơn nhưng thay thế được đa số ngữ cảnh trang trọng nếu điều chỉnh phong cách Ví dụ: Chúng tôi tiễn đoàn khách ra bến cảng. |
| tiễn đưa | trang trọng nhẹ, phổ thông; phù hợp bối cảnh lễ nghi Ví dụ: Họ tiễn đưa sứ thần về nước. |
| nghênh tống | cổ, trang trọng; cặp nghi lễ “nghênh—tống”, gần nghĩa tiễn theo phép tắc Ví dụ: Triều đình sai quan văn võ nghênh tống sứ bộ. |
| nghênh tiếp | trang trọng, cổ—nghĩa đối lập: đón tiếp theo nghi thức Ví dụ: Quan quân ra cửa ải để nghênh tiếp sứ giả. |
| đón tiếp | trung tính đến trang trọng; đối lập trực tiếp về hướng hành vi (đón vs tiễn) Ví dụ: Chúng tôi đón tiếp phái đoàn tại sân bay. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản trang trọng, mang tính nghi thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ điển, trang trọng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, lịch sự và vui vẻ.
- Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương hơn là trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các dịp tiễn đưa có tính nghi thức, trang trọng.
- Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày hoặc không chính thức.
- Thích hợp trong các bài viết mang tính chất văn hóa, lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "tiễn đưa" nhưng "hoan tống" mang sắc thái vui vẻ và trang trọng hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hoan tống bạn bè".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự kiện, ví dụ: "hoan tống đoàn khách".






Danh sách bình luận