Hoá trị
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khả năng của một nguyên tử hay một gốc nào đó có thể hoá hợp với một số nguyên tử hoặc gốc khác theo những tỉ lệ xác định.
Ví dụ:
Hoá trị cho biết một nguyên tử có thể liên kết với bao nhiêu đơn vị khác theo tỉ lệ xác định.
Nghĩa: Khả năng của một nguyên tử hay một gốc nào đó có thể hoá hợp với một số nguyên tử hoặc gốc khác theo những tỉ lệ xác định.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy nói clo có hoá trị khác với natri, nên chúng kết hợp được với nhau.
- Trong bài thực hành, cô dặn: nhìn hoá trị để biết chất nào ghép được với chất nào.
- Bạn Minh vẽ mô hình quả bóng để nhớ hoá trị của các nguyên tử.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhờ nắm hoá trị, chúng em lập công thức muối mà không bị nhầm tỉ lệ.
- Hoá trị giống như số “tay nắm” của nguyên tử, tay nào khớp thì mới tạo được hợp chất bền.
- Khi đổi hoá trị, sắt tạo các hợp chất khác nhau, và tính chất cũng thay đổi đáng kể.
3
Người trưởng thành
- Hoá trị cho biết một nguyên tử có thể liên kết với bao nhiêu đơn vị khác theo tỉ lệ xác định.
- Trong phòng thí nghiệm, chỉ cần sai hoá trị, công thức lập tức trở nên vô nghĩa.
- Những liên kết bền vững thường bắt đầu từ việc tôn trọng giới hạn hoá trị của mỗi nguyên tố.
- Đi từ mô hình electron đến hoá trị, ta thấy trật tự ẩn sau vẻ hỗn độn của vật chất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khả năng của một nguyên tử hay một gốc nào đó có thể hoá hợp với một số nguyên tử hoặc gốc khác theo những tỉ lệ xác định.
Từ đồng nghĩa:
valence
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hoá trị | thuật ngữ khoa học, trung tính, trang trọng Ví dụ: Hoá trị cho biết một nguyên tử có thể liên kết với bao nhiêu đơn vị khác theo tỉ lệ xác định. |
| valence | khoa học, vay mượn quốc tế, trung tính Ví dụ: Trong hoá vô cơ, hoá trị (valence) của natri là I. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, sách giáo khoa hóa học, và các bài báo khoa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong hóa học và các ngành khoa học tự nhiên liên quan.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chính xác và khoa học, không mang cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về cấu trúc hóa học và phản ứng hóa học.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến hóa học hoặc khoa học tự nhiên.
- Không có biến thể phổ biến, nhưng có thể kết hợp với các thuật ngữ hóa học khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ hóa học khác nếu không nắm rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "hóa học" ở chỗ "hóa trị" chỉ một khái niệm cụ thể trong hóa học.
- Cần chú ý đến đơn vị và cách biểu diễn khi sử dụng trong các công thức hóa học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hoá trị của nguyên tố".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (xác định, đo lường), tính từ (cao, thấp), và các danh từ khác (nguyên tố, hợp chất).





