Hoa nguyệt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ; văn chương). Trăng hoa; thường dùng để nói về chuyện trai gái.
Ví dụ: Anh ta vướng vào chuyện hoa nguyệt và trả giá bằng danh tiếng.
Nghĩa: (cũ; văn chương). Trăng hoa; thường dùng để nói về chuyện trai gái.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông kể chuyện xưa về kẻ mải mê hoa nguyệt nên lơ là học hành.
  • Bà bảo đừng chạy theo hoa nguyệt mà quên gia đình.
  • Cô giáo dặn đọc truyện, nếu gặp chữ hoa nguyệt thì hiểu là chuyện trai gái.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong truyện, chàng lãng tử trôi dạt theo bước chân hoa nguyệt, bỏ lại làng quê mờ sương.
  • Câu thơ kín đáo mà rõ, chỉ một chữ hoa nguyệt đã hé ra chuyện tình phóng túng.
  • Bạn ấy đùa rằng đừng để hoa nguyệt làm lạc nhịp lịch ôn thi.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta vướng vào chuyện hoa nguyệt và trả giá bằng danh tiếng.
  • Ở chốn phồn hoa, một tiếng thở dài cũng đủ gợi mùi hoa nguyệt của đêm muộn.
  • Có người sống trọn đời cho hoài bão, có người lại lạc giữa vòng hoa nguyệt phù du.
  • Khi rượu tắt và đèn khuya lặng, hoa nguyệt hiện ra như chiếc gương soi lòng người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ; văn chương). Trăng hoa; thường dùng để nói về chuyện trai gái.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hoa nguyệt văn chương, cổ; sắc thái bóng bẩy, ám chỉ chuyện trai gái, hơi ưa mĩ lệ Ví dụ: Anh ta vướng vào chuyện hoa nguyệt và trả giá bằng danh tiếng.
trăng hoa trung tính; phổ biến hơn, bao quát chuyện trai gái phóng đãng Ví dụ: Anh ấy chán đời, lao vào chuyện trăng hoa.
hương hoa văn chương, ước lệ; nói tránh về ái ân Ví dụ: Chàng mê đắm chốn hương hoa.
thanh sạch trang trọng, đạo đức; nhấn mạnh đời sống không vướng chuyện trai gái Ví dụ: Ông nổi tiếng thanh sạch, xa lánh mọi điều phù phiếm.
đoan chính trang trọng, cổ; nhấn mạnh lối sống đứng đắn trong quan hệ nam nữ Ví dụ: Cô ấy sống rất đoan chính, tránh xa chuyện phù hoa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, văn chương cổ điển để chỉ chuyện tình ái.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự lãng mạn, nhẹ nhàng, mang tính chất văn chương.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, cổ điển.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí lãng mạn, cổ điển trong văn chương.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại.
  • Thường không có biến thể hiện đại, giữ nguyên sắc thái cổ điển.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "tình yêu" hoặc "lãng mạn".
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh không phù hợp với phong cách cổ điển.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chuyện hoa nguyệt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "nói về"), tính từ (như "lãng mạn"), hoặc các từ chỉ quan hệ (như "của").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...