Ái
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Tiếng thốt lên khi bị đau đột ngột.
Ví dụ:
Ái, bàn cạnh giường húc đúng ống chân tôi.
Nghĩa: Tiếng thốt lên khi bị đau đột ngột.
1
Học sinh tiểu học
- Ái, em bị kẹp tay vào cửa rồi!
- Ái, gai xương rồng chích vào ngón tay tớ!
- Ái, đầu gối trầy khi tớ vấp đá!
2
Học sinh THCS – THPT
- Ái, quả bóng đập trúng vai mình đau điếng!
- Ái, dẫm vào mảnh vỏ sò, nhói buốt cả bàn chân!
- Ái, cắn trúng lưỡi khi đang cười, đau phát khóc!
3
Người trưởng thành
- Ái, bàn cạnh giường húc đúng ống chân tôi.
- Ái, vết kim chích bất ngờ kéo tôi về hiện tại, sắc lạnh và gọn lỏn.
- Ái, cú quệt cửa tủ nhắc tôi rằng sự vội vàng luôn có giá.
- Ái, cái đau thoáng qua nhưng để lại một tiếng thở dài rất dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tiếng thốt lên khi bị đau đột ngột.
Từ đồng nghĩa:
ối ui
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ái | Khẩu ngữ, thể hiện sự đau đớn bất ngờ, thường ở mức độ nhẹ đến vừa. Ví dụ: Ái, bàn cạnh giường húc đúng ống chân tôi. |
| ối | Trung tính, khẩu ngữ, thể hiện sự đau đớn bất ngờ hoặc giật mình. Ví dụ: Ối! Đau quá! |
| ui | Trung tính, khẩu ngữ, thể hiện sự đau nhẹ, bất ngờ hoặc ngạc nhiên. Ví dụ: Ui da! Bị kẹp tay rồi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi bị đau đột ngột, như khi bị va đập hoặc bị thương nhẹ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong đối thoại để thể hiện cảm xúc chân thực của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác đau đột ngột, bất ngờ.
- Thuộc khẩu ngữ, thường không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong tình huống không trang trọng, khi muốn diễn tả cảm giác đau một cách tự nhiên.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị nhầm lẫn với các từ cảm thán khác như "ôi" hoặc "á".
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ điệu và hoàn cảnh cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Thán từ, thường dùng để biểu thị cảm xúc đột ngột như đau đớn.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng độc lập hoặc đầu câu, không làm trung tâm của cụm từ nào.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Không kết hợp với các từ loại khác, thường xuất hiện một mình.





