Hoá giải

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm tiêu tan đi, làm cho mất tác dụng.
Ví dụ: Anh chọn im lặng để hoá giải cuộc cãi vã đang leo thang.
Nghĩa: Làm tiêu tan đi, làm cho mất tác dụng.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy cô dùng lời nói nhẹ nhàng để hoá giải cơn giận của bạn nhỏ.
  • Mẹ cười vui để hoá giải không khí căng thẳng trong bữa cơm.
  • Bạn Minh kể chuyện hài, hoá giải nỗi sợ trước giờ kiểm tra.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Một lời xin lỗi chân thành có thể hoá giải hiểu lầm giữa đôi bạn.
  • Nhóm lớp trưởng khéo léo hoá giải tranh cãi bằng cách cho mọi người lần lượt nói.
  • Âm nhạc nhẹ nhàng giúp hoá giải cảm giác lo lắng trước khi thuyết trình.
3
Người trưởng thành
  • Anh chọn im lặng để hoá giải cuộc cãi vã đang leo thang.
  • Một cái ôm đúng lúc đủ sức hoá giải lớp phòng bị đã dựng lên bấy lâu.
  • Sự tử tế bền bỉ dần hoá giải những định kiến âm ỉ trong tập thể.
  • Khi nhìn rõ nguồn cơn, ta hoá giải nỗi sợ thay vì chạy trốn nó.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm tiêu tan đi, làm cho mất tác dụng.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hoá giải trung tính, mức độ vừa; dùng phổ biến trong cả khẩu ngữ và trang trọng Ví dụ: Anh chọn im lặng để hoá giải cuộc cãi vã đang leo thang.
triệt tiêu trang trọng, sắc thái mạnh hơn, dứt điểm Ví dụ: Bức xạ được chắn để triệt tiêu tác dụng phụ.
hoá giải trung tính; tự lặp để minh hoạ trong văn cảnh tương đương Ví dụ: Họ dùng lý lẽ để hoá giải tin đồn.
khuếch đại khoa học/kỹ thuật, mạnh; làm tăng tác dụng Ví dụ: Nhiễu bị khuếch đại khiến tín hiệu méo đi.
tăng cường trung tính, trang trọng; làm mạnh tác dụng Ví dụ: Thuốc này tăng cường hiệu lực của kháng sinh.
kích hoạt trung tính; làm cho phát huy tác dụng Ví dụ: Ánh sáng xanh kích hoạt phản ứng hoá học.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc giải quyết mâu thuẫn hoặc xung đột.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi đề cập đến việc giải quyết vấn đề hoặc tình huống phức tạp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để miêu tả quá trình giải quyết xung đột trong cốt truyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tích cực, mang tính xây dựng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vào việc giải quyết triệt để một vấn đề.
  • Tránh dùng khi chỉ muốn nói đến việc xử lý tạm thời.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ mâu thuẫn, xung đột hoặc vấn đề.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "giải quyết" nhưng "hoá giải" thường mang ý nghĩa triệt để hơn.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh không có xung đột hoặc vấn đề cần giải quyết.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hoá giải vấn đề", "hoá giải mâu thuẫn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (vấn đề, mâu thuẫn), trạng từ (nhanh chóng, hoàn toàn).
giải quyết trung hoà vô hiệu hoá xoá bỏ loại bỏ gỡ bỏ tháo gỡ làm dịu xoa dịu dàn xếp