Khuếch đại
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm tăng lên, làm to ra gấp nhiều lần.
Ví dụ:
Đèn sân khấu khuếch đại vẻ lấp lánh của bộ trang phục.
2.
động từ
(chuyên môn). Làm tăng hiệu thế hay công suất điện bằng một mạch điện dùng đèn điện tử hoặc bóng bán dẫn.
Nghĩa 1: Làm tăng lên, làm to ra gấp nhiều lần.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu bé nói nhỏ, cô giáo nhắc nhở không nên khuếch đại chuyện lên thành to tát.
- Trên sân khấu, loa làm giọng hát được khuếch đại nên ai cũng nghe rõ.
- Bức ảnh phóng to đã khuếch đại nụ cười của em bé, nhìn rất rạng rỡ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tin đồn thường bị khuếch đại qua mỗi lần truyền miệng, khiến chuyện nhỏ hóa lớn.
- Trong phòng họp, micro khuếch đại tiếng nói của diễn giả để người ngồi xa vẫn nghe được.
- Truyền thông đôi khi khuếch đại một chi tiết, làm người xem hiểu lệch về toàn bộ câu chuyện.
3
Người trưởng thành
- Đèn sân khấu khuếch đại vẻ lấp lánh của bộ trang phục.
- Những nỗi sợ riêng tư, khi bị khuếch đại bởi mạng xã hội, dễ trở thành cơn bão dư luận.
- Niềm vui nhỏ được bạn bè chia sẻ sẽ khuếch đại thành cảm giác ấm áp kéo dài cả ngày.
- Đừng khuếch đại lỗi lầm của người khác; đôi khi một lời bỏ qua có sức chữa lành hơn mọi lời trách móc.
Nghĩa 2: (chuyên môn). Làm tăng hiệu thế hay công suất điện bằng một mạch điện dùng đèn điện tử hoặc bóng bán dẫn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về khoa học, kỹ thuật hoặc khi mô tả sự gia tăng về mức độ, quy mô.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong lĩnh vực điện tử và viễn thông.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả sự gia tăng về mức độ hoặc quy mô trong các ngữ cảnh kỹ thuật.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ kỹ thuật khác để mô tả quá trình hoặc thiết bị.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "tăng cường" hoặc "mở rộng" trong ngữ cảnh không chuyên ngành.
- Chú ý sử dụng đúng trong ngữ cảnh kỹ thuật để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động làm tăng lên hoặc làm to ra.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "khuếch đại âm thanh", "khuếch đại tín hiệu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được khuếch đại như "âm thanh", "tín hiệu"; có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ như "rất", "cực kỳ".





