Hít hà
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(ph.). Xuýt xoa.
Ví dụ:
Anh hít hà khen nồi lẩu cay thơm nức.
Nghĩa: (ph.). Xuýt xoa.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Tí hít hà khen bát phở thơm quá.
- Em hít hà khi mẹ mở nồi cá kho nghi ngút khói.
- Bé hít hà vì gió lạnh lùa vào má.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cả nhóm đứng quanh xe bánh mì, vừa chờ vừa hít hà mùi pate nóng.
- Cô bạn hít hà khen bài hát mới nghe mà nổi da gà vì hay quá.
- Trời trở gió, nó kéo khăn lên cổ, hít hà than lạnh nhưng vẫn cười.
3
Người trưởng thành
- Anh hít hà khen nồi lẩu cay thơm nức.
- Đôi khi ta hít hà trước khoảnh khắc đẹp, như để giữ lại mùi của thời gian.
- Cô hít hà vì cơn gió mùa len qua cổ áo, vừa se sắt vừa dễ chịu.
- Người đàn ông đứng bên hiên, hít hà tách cà phê, thấy buổi sáng chậm rãi mở ra.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác khi ngửi mùi thơm hoặc khi cảm nhận sự lạnh, nóng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác mạnh mẽ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác thích thú, ngạc nhiên hoặc khó chịu nhẹ.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính biểu cảm cao.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác mạnh mẽ về mùi hoặc nhiệt độ.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ mùi hoặc cảm giác nhiệt độ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm giác khác như "ngửi" hoặc "thở".
- Khác biệt với "ngửi" ở chỗ "hít hà" thường kèm theo cảm giác mạnh mẽ hơn.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể như mùi thức ăn, không khí lạnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy hít hà mùi thơm."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ mùi, phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".





